请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

róm rón gót rón ra rón rén rón rén rón tay
ró ráy ró ró rót rót mật vào tai rót vào
rót vào tai rô-bô Rô-dô rôm Rô-ma
rôn-đô rô-đi-um rõ là rõ mồn một
rõ như ban ngày rõ như lòng bàn tay rõ nét rõ ra rõ ràng
rõ ràng chính xác rõ ràng dễ hiểu rõ ràng mạch lạc rõ rành rành rõ rệt
rùa thọt cũng đi được nghìn dặm rùm rùm beng rùng mình
rùng rùng rùng rợn rùn đầu rùn cổ rù rù
rúc rích rúc rỉa rúc vào sừng trâu rún rẩy rút bài học
rút bỏ rút bớt rút cuộc rút củi dưới đáy nồi rút dao tương trợ
rút dây động rừng rút gân rút gọn rút gọn phân số rút hồ sơ
rút khỏi rút khỏi bang hội rút kinh nghiệm xương máu rút lui rút lui có trật tự
rút lui sớm rút lại rút ngắn rút phép thông công rút quân
rút quẻ rút ra từ rút sợi rút thăm rút thăm trúng thưởng
rút thăm xổ số rút tiền rút vào rút về rút đi
rút đơn kiện rút đầu rút cổ răm răn răn bảo
răng răng chó răng cưa răng cấm răng cối
răng cửa răng hàm răng hô răng khôn răng lược
răng lợi răng nanh răng rụng răng sâu răng sún
răng sữa răng trưởng thành răng tóc răng vàng răng độc
răng ốc răn trước ngừa sau răn đe rũ rượi
rơi rơi chầm chậm rơi lả tả rơi mất
rơi nước mắt rơi rụng rơi tự do rơi vào rơi vào cái bẫy của chính mình
rơi vào tình trạng nguy hiểm rơi vãi rơi vỡ rơi xuống rơi xuống nước
[首页] [上一页] [503] [504] [505] [506] [507] [508] [509] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 506/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved