请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

sọc sọc sọ dừa sọ khỉ sọt sọt giấy
sọt liễu sọt rác sọt tre tròn sọt đựng phân sỏi
sỏi mật sỏi phổi sỏi than sỏi thận số
số 7 số ba số ba viết hoa số biến đổi tương ứng số bách phân
số báo đặc biệt số bình quân số bị chia số bị cộng số bị khai căn
số bị nhân số bị trừ sốc số chia số chuyên đề
số chuyến số chênh lệch số chưa biết số chẵn số chết
sốc sếch sốc thuốc số còn lại số dôi ra số dư
số dương số dự trù số dự định số ghi số ghế
số ghế ngồi số hai viết bằng chữ số hai viết hoa số hiệu số hiệu đoàn tàu
số hàng chẵn số hàng lẻ số hư rè rè
rén rén réo réo rắt réo rắt thảm thiết rét buốt
rét cóng rét cắt da cắt thịt rét cắt ruột rét mùa xuân rét mướt
rét như cắt rét run rét tháng ba rét thấu xương
rê lúa rên rẩm rên rỉ rên siết rêu
rêu biển rêu rao rêu rao khắp nơi rêu xanh
rìa rìa núi rình rình mò rì rào
rì rà rì rầm rì rì rì rầm rìu rìu to bản
rìu đục rích rích rích rím
rí rỏm rít rít lên rít rít ríu ra ríu rit
ríu rít ríu ríu rò hậu môn ròi
ròm ròn ròng ròng rã ròng ròng
ròng rặc ròng rọc chạy ròng rọc hình nón ròng rọc hình tháp ròng rọc kéo nước
ròng rọc trượt rò rỉ róc róc rách rói
[首页] [上一页] [502] [503] [504] [505] [506] [507] [508] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 505/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved