请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

sắp chết đuối vớ lấy cọng rơm sắp diệt vong sắp già sắp hàng sắp hết
sắp khai chiến sắp mất việc sắp nguy sắp rách sắp sanh
sắp sẵn sắp sửa sắp thi đấu sắp thành sắp thành lại bại
sắp thứ tự sắp trổ bông sắp tàn sắp tận sắp tới
sắp xong sắp xuất hiện sắp xảy ra sắp xếp sắp xếp ca làm
sắp xếp chọn lọc sắp xếp có hệ thống sắp xếp hành trang sắp xếp hồ sơ sắp xếp lớp học
sắp xếp nhân sự sắp xếp quần áo sắp xếp theo đối ngẫu sắp xếp trước sắp xếp xong
sắp xếp ổn thoả sắp đặt sắp đặt trước sắp đẻ sắp đến
sắp đến nơi sắp đống sắt sắt bán nguyệt sắt chưa luyện
sắt chống bò sắt chữ I sắt cây nối ống sắt cầm sắt cứng
sắt cừ sắt dẹp sắt hình móng ngựa sắt hợp kim sắt lá
sắt mài nên kim sắt móng ngựa sắt mạ sắt nam châm sắt rèn
sắt sắt sắt thép sắt tráng men sắt tráng thiếc sắt tròn
sắt tây sắt vụn sắt đá sằng sặc sẵn
sẵn có sẵn cả sẵn dịp sẵn lòng sẵn sàng
sẵn sàng chiến đấu sẵn sàng ra trận sẵn tay sẵn tiện sặc
sặc gạch sặc sặc sặc sỡ loá mắt sặc sỡ muôn màu sặc sừ
sặm sặt sẹo sẹo gỗ sẹo lồi
sẹo đậu mùa sẻ sẻn sẻ áo nhường cơm sẽ có một ngày
sẽ giải quyết sẽ sẽ sếp ga sếu sếu sáo
sếu trắng sề sền sệt sệ sệ nệ
sệp sệt sệt sệu sạo sỉ sỉa
sỉa chân sỉ diện sỉ mạ sỉnh sỉ nhục
sỉ vả sịch sịch sịch sịt sọc
[首页] [上一页] [501] [502] [503] [504] [505] [506] [507] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 504/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved