请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

thế kỷ thế kỷ này thế luỵ thế là thế lâu dài
thế lũ thế lửa thế lực thế lực hung bạo thế lực hung tàn
thế lực hung áo thế lực nganh nhau thế lực suy tàn thế lực tàn ác thế lực địa chủ
thế mà thế mạng thế mạnh như nước thế mạnh áp đảo thế nghiệp
thế nhân thế như chẻ tre thế nhưng thế niệm thế nào
thế nào cũng thế nào cũng phải thế nào cũng được thế nào là thế nào đi nữa
thế này thế núi hiểm trở thế năng thế nước thế nước trút từ trên cao xuống
thế nợ thếp thế phiệt thế phát thế phòng thủ
thế phẩm thế phụ thếp vàng thế rồi thế suy sức yếu
thế sự thế sự biến đổi huyền ảo khôn lường thế sự thăng trầm thế sự xoay vần thết
thế thua thế thái thế thân thế thì thế thăng bằng
thế thường thế thần thế thế thế thủ thế tiến công
thết khách thế trận thế trận sinh tử thế trội thết tiệc
thế tình thế tôn thết đãi thết đãi khách thế tước
thế tất thế tập thế tổ thế tộc thế tục
thế vai thế võ thế võng thế vận thế vận hội Ô-lym-pic
thế vậy thế vị thế vững chắc thế yếu thế đo trục
thế đó thế đạo thế đấy thế địch thế đồ
thế đợ thề thề bồi thềm thềm cung điện
thềm cửa thềm lục địa thềm ngăn nước thềm son thềm đá
thề nguyền thề nguyện thề non hẹn biển thề sống chết thèm khát
thèm lạt thèm muốn thèm nhạt thèm nhỏ dãi thèm thuồng
thèm ăn thèn thẹn thèo lèo thèo lẻo thép
thép bo thép bán thành phẩm thép chữ I thép chữ L thép chữ U
[首页] [上一页] [506] [507] [508] [509] [510] [511] [512] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 509/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved