请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

thẳng ruột ngựa thẳng suốt thẳng tay thẳng tay chém giết thẳng thắn
thẳng thắn không nịnh bợ ai thẳng thắn phát biểu thẳng thắn thành khẩn thẳng thắn vô tư thẳng thớm
thẳng thừng thẳng tiến thẳng tiến không lùi thẳng tính thẳng tắp
thẳng tới mây xanh thẳng tới trời cao thẳng vào thẳng vào mặt thẳng óng
thẳng đuột thẳng đờ thẳng đứng thẵm thặng
thặng chi thặng dư thặng số thẹn thẹn mướt mồ hôi
thẹn mặt thẹn quá hoá giận thẹn thuồng thẹn thò thẹn thùng
thẹn thùng ray rức thẹn thẹn thẹn và giận mình thẹn với lòng thẹn đỏ mặt
thẹo thẹp thẹp cam thẻ thẻ bài
thẻ bói thẻ công tác thẻ gỗ thẻ kẹp sách thẻ làm dấu sách
thẻ mượn sách thẻo thẻ ra vào thẻ thông hành thẻ tre
thẻ tre và lụa thẻ tu hành thẻ vàng thẻ xanh thẻ Đảng
thẻ đánh bạc thẻ đường thẻ đọc sách thẻ đỏ thẽ thọt khúm núm
thế thế bút thế bất lợi thế bị động thếch
thế chia ba thế chiến thế chiến thứ hai thế chân thế chân vạc
thế chưng thế chấp thế chỗ thế cuộc thế cân bằng
thế cô thế công thế cưỡi trên lưng cọp thế cọp chầu rồng cuộn thế cố
thế cờ chết thế diện thế duyên thế gia thế gian
thế gian tất cả đều là hư vô thế giao thế gia vọng tộc thế giới thế giới bên kia
thế giới cực lạc thế giới huyền ảo thế giới lý tưởng thế giới ngữ thế giới quan
thế giới thần tiên thế giới thứ ba thế giới thứ hai thế giới thứ nhất thế giới u ám
thế giới vi mô thế giới vô biên thế giới vĩ mô thế hiệu dịch thế hoà
thế huynh thế hơn thế hệ thế hệ bố thế hệ chúng ta
thế hệ con cháu thế hệ F1 thế hệ học thế hệ sau thế hệ trước
[首页] [上一页] [505] [506] [507] [508] [509] [510] [511] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 508/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved