请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

ỷ lại ỷ thế ỷ thế làm bậy ỷ thị ỷ vào
mụ mẫm mụ mị mụ mối mụn mụn chọc đầu
mụn cóc mụn cơm mụn ghẻ mụ người mụn loét
mụn mủ mụn nhọt mụn nước mụn vá mụn độc
mụ o mụp mụ phù thuỷ mụt mụt mầm
mụt nhọt mụt ruồi mụ trùm mụ đĩ thoả mủ
mủ cao su mủ cây mủi mủi lòng mủm mỉm
mủ máu mủn mủng mủn ra mứa
mức mức bù thêm mức cao nhất mức hàng bán ra mức ngậm nước
mức năng lượng mức sống mức thiếu hụt mức thuế mức thưởng
mức thấp nhất mức ít nhất mức đo lường mức độ mức độ khó khăn
mức độ nghiện mức độ nhanh chậm mức độ nặng nhẹ mứt mứt biển
mứt củ cải mứt ghim mứt hoa quả mứt hoa quả loãng mứt kẹo
mứt lê mứt quả mứt quả ghim thành xâu mứt quả hồng mứt táo
mứt vỏ hồng mừng mừng công mừng khôn kể xiết mừng khấp khởi
mừng mừng tủi tủi mừng nhà mới mừng năm mới mừng quýnh mừng rối rít
mừng rỡ mừng sinh nhật mừng thầm mừng thắng lợi mừng thọ
mừng tuổi mừng vui thanh thản mửa mửa mật mựa
mực mực chai mực dầu mực Huy Châu mực in
mực nan mực nước mực nước cao nhất mực nước sụt bất ngờ mực nước xuống
mực phủ mực son mực sống mực thuỷ triều mực thước
mực tàu mực viết mực đóng dấu mực ống mỳ
mỵ mỹ mỹ châu mỹ cảm mỹ cảnh
mỹ dung mỹ học Mỹ kim mỹ lệ mỹ miều
[首页] [上一页] [509] [510] [511] [512] [513] [514] [515] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 512/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved