请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

thêu thùa may vá thê đội thì thìa thìa canh
thìa cà phê thìa là thìa súp thìa ép lưỡi thì giờ
thì ký thì kế thìn thình thình lình
thình lình chuyển gió thình lình xảy ra thình thình thình thịch thì phải
thì ra thì sao thì thào thì thà thì thầm thì thùng
thì thầm thì thầm với nhau thì thọt thì tương lai thì vậy
thì... vậy thí thí bỏ thích Thích Ca
Thích Ca Mâu Ni thích chí thích chưng diện thích chỉ thích chữ lên mặt
thích dụng thích giáo thích gây chuyện thích hào nhoáng thích hơn
thích hậu thích hợp thích khách thích khẩu thích làm lớn thích công to
thích làm thầy thiên hạ thích làm việc thiện thích lão thích lên mặt dạy đời thích lạc
thích mắt thích mới ghét cũ thích nghe ngóng thích nghe nói ngọt thích nghi
thích nghĩa thích phóng thích phối thích quan sát thích thuộc
thích thú thích thảng thích thời thích trung thích tử
thích uống rượu thích việc lớn hám công to thích và ghét thích ý thích ăn mặn
thích ăn nhạt thích đao to búa lớn thích đáng thí chẩn thí chủ
thích ứng thích ứng trong mọi tình cảnh thí dụ thí dụ mẫu thí kim thạch
thím thím chồng thí nghiệm thí nghiệm lần đầu thính
thính chẩn khí thính giác thính giả thính gạo thính lực
thính phòng thính quan thính tai thính thần kinh thíp
thí quan thí sinh thít thít chặt thít thít
thí tốt giữ xe thí ân thí điểm thò thòi
thòi lòi thòi ra ửng đỏ ực ực ực
ỳ mặt ỳ ạch
[首页] [上一页] [508] [509] [510] [511] [512] [513] [514] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 511/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved