请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

đen kịt đen lanh lánh đen lay láy đen láng đen lánh
đen láy đen lúng liếng đen mờ đen nghìn nghịt tiền tiêu uổng phí
tiền tiêu vặt hàng tháng tiền tiết kiệm được tiền trinh tiền trong kho tiền trà
tiền trà nước tiền trái tiền trình tiền trí từ tiền trúng thưởng
tiền trả lại tiền trảm hậu tấu tiền trọ tiền trợ cấp tiền tuyến
tiền tuất tiền tuỵ tiền tài tiền tài chính tiền tài quyền thế
tiền tích góp tiền tích luỹ chung tiền típ tiền tô tiền tấu khúc
tiền tệ thế giới tiền tệ tín dụng tiền tố tiền tử tuất tiền vay
tiền vay có thế chấp tiền viện trợ tiền vuông tiền vàng bạc tiền vô như nước
tiền vệ tiền vỏ sò tiền xe tiền xưa tiền án
tiền âm phủ tiền ăn tiền ăn cướp tiền ăn hối lộ tiền ăn đường
tiền Đông Dương tiền đi lại tiền đi đường tiền đánh bạc tiền đánh cược
tiền đúc tiền đường tiền đạo tiền đầu tiền đặt cược
tiền đặt cọc tiền đề tiền để dành tiền định tiền đồ
tiền đồn tiền đồ tươi sáng tiền đồ vô hạn tiền đồ xán lạn tiền đội
tiều tiều lự tiều phu tiều tuỵ tiểu ban
tiểu bao tử tiểu bối tiểu chủ tiểu chủng viện tiểu công
tiểu công nghệ tiểu cảng tiểu dân tiểu dẫn tiểu gia đình
tiểu giáo viên tiểu giải tiểu hàn tiểu hành tinh tiểu học bậc cao
tiểu học cao đẳng tiểu học sơ cấp tiểu học toàn cấp tiểu khê tiểu kiều
tiểu kỷ tiểu luận tiểu lục địa tiểu mạch tiểu ngạch
tiểu nhị tiểu não tiểu nương tử tiểu phòng tiểu phẩm
tiểu quy mô tiểu quỷ tiểu sinh tiểu són tiểu sản
tiểu sử tiểu sử bệnh tiểu thiếp tiểu thiệt tiểu thuyết
[首页] [上一页] [620] [621] [622] [623] [624] [625] [626] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 623/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved