请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

đa thần giáo đa thần luận đa thức đa tinh thể đa tài
đa tâm đa tình đa tư đa lự đa tạ đa tử diệp
đau đau bao tử đau buồn đau buồn bi thống đau buồn âm thầm
đau bắp thịt đau bụng đau bụng cấp đau bụng khan đau bụng khi hành kinh
đau bụng kinh đau bụng quặn đau bụng sinh đau bụng đi ngoài đau bụng đẻ
đau chân đau cuống phổi đau dạ con đau dạ dày đau họng
đau khoé đau khổ đau khổ thê thảm đau khổ trong lòng đau khổ tột cùng
đau khổ tột độ đau khớp đau khớp xương đau liên miên đau lòng
đau lòng nhức óc đau lòng xót dạ đau lòng xót ruột đau lưng đau muốn chết
đau mà không thương đau màng nhĩ đau màng óc đau mắt đau mắt hột
đau mắt lậu đau mỏi đau ngầm ngầm đau nhói đau như cắt
đau như dần đau như hoạn đau nhức đau nửa đầu đau quặn
đau quặn ngực đau ruột đau ruột thừa đau rát đau răng
đau sốc hông đau thương đau thương buồn bã đau thần kinh đau thận
đau thắt đau tim đau từng cơn đau xót đau yếu
đau điếng đau điếng người đau đáu đau đầu đau đầu nhức óc
đau đớn đau đớn thê thảm đau đớn trong lòng đau đớn tưởng niệm đau đớn tận cùng
đau ốm đay đay nghiến đay vụn đay đổ
đa âm đa đa đe đe doạ đe doạ hạt nhân
đe doạ vũ khí hạt nhân đe hoa đe hình đem đem bán
đem danh lợi mua chuộc lòng người đem gác xó đem in đem lòng đem lại
đem lại tiện lợi đem phơi đem ra xem xét đem ra xét xử đem theo
đem thân đem trứng chọi đá đem tới đem đến đen
đen bóng đen bạc đen dòn đe nhọn đen kìn kịt
[首页] [上一页] [619] [620] [621] [622] [623] [624] [625] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 622/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved