请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

vâng chịu vâng lệnh vâng lệnh đi sứ vâng lời vâng lời răm rắp
vâng mệnh vâng theo vâng vâng dạ dạ vâng ý vân hoa
vân hoa nổi vân hán vân hương vân lá vân lâu
vân mây vân mẫu Vân Nam vân nghiêng vân nghê
vân phòng Vân Quý vân rạn vân tay vân tay hình xoắn ốc
Vân Thuỷ vân tinh vân vân vân... vân vân vì
vân vụ vân đài vây vây bắt vây bọc
vây chặt vây càng vây cá vây cá mập vây cánh
vây cước vây diệt vây hãm vây khốn vây kín
vây kín bốn bề vây lưng vây lưng cá vây Nguỵ cứu Triệu vây ngực
vây quanh vây quét vây ráp vây rốn cá vây săn
vây thành vây thịt vây vo vây đoàn vây đuôi
vây đánh vây đánh từ ba phía vãi vãi chày
vãi cứt vãi cứt vãi đái vãi ruột vãi rắm vãi thây
vãi đái vã mồ hôi vãn vãn cảnh vãn cảnh chùa
vãn cứu vãn duyên vãng vãng cổ vãng khứ
vãng lai vãng nhật vãng sinh vãng sự vãn hát
vãn hôn vãn hương ngọc vãn hồi vãn mộ vãn niên
vãn sinh vãn thành vãn tuồng vã thuốc vãy
vè nói nhịu vèo vèo một cái vèo vèo
vè Sơn Đông vè thuận miệng vè vãn vè đọc nhanh vè đọc nhịu
vè đối đáp Véc-mông véc-nhê véc-tơ
vé giá cao vé ke vé liên vận vé miễn phí vé mời
vén vén lên vén màn vén tay áo véo
[首页] [上一页] [660] [661] [662] [663] [664] [665] [666] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 663/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved