请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

đạo lý quan trọng đạo lý truyền thống đạo lý đúng đắn đạo Lạt-ma đạo lộ
đạo môn đạo mạo đạo mạo trang nghiêm đạo nghĩa đạo Nho
đạo nhân đạo pháp đạo Phật đạo quan đạo quán
đạo quân đạo quân anh dũng vô địch đạo quân lớn đạo quân mạnh đạo quân ô hợp
đạo sĩ đạo sĩ tu tại gia đạo sư đạo Thiên Chúa đạo thần
đạo thờ Thần lửa đạo Tin Lành đạo trung dung đạo trường đạo trời
đạo tà đạo Tát Mãn đạo tâm đạo tình đạo tạng
đạo tặc đạo viện đạo văn đạo Ít- xlam đạo ít-xlam
đạo đạn đạo đạn vượt đại châu đạo đức đạo đức cao đạo đức chung
đạo đức cá nhân đạo đức công cộng đạo đức giả đạo đức tốt đạo đức xã hội
đạp đạp bằng mọi chông gai đạp bằng sóng gió đạp ca đạp gió rẽ sóng
đạp lên đạp mái đạp mạnh vá may ván
ván bài lật ngửa ván chân tường ván cầu ván cống ván cốt-pha
ván cờ ván cửa ván cửa sổ váng váng dầu
ván ghép ván giậm váng mình váng mỡ váng sữa
váng sữa đậu nành váng trắng váng vất váng đầu vánh
ván in ván khung ván khuôn ván khắc ván lát
ván lướt sóng ván lợp ván lợp nhà ván nhún ván nhảy
ván sợi ép ván thiên ván thọ ván trượt ván trượt tuyết
ván ép ván ép mộng ván đã đóng thuyền ván ống ván ốp tường
vá sống vát vá víu váy váy liền
váy liền áo váy lót váy ngắn váy tai váy xếp nếp
váy ống vá đế giày vâm vân vân anh
vân chìm vân da vân du vân du bốn phương vâng
[首页] [上一页] [659] [660] [661] [662] [663] [664] [665] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 662/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved