请输入您要查询的越南语单词:
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
xích mích
xích siêu đỏ
xích sắt
xích thành
xích thược
xích thằng
xích tiểu đậu
xích tiễn
xích tâm
xích tùng
xích tử
xích vệ quân
xích vệ đội
xích đu
xích đái
xích đông
xích đạo
xích đạo nghi
xích đậu
xích độc
xích đới
xí gạt
xí nghiệp
xí nghiệp gia
xí nghiệp hoá
xí nghiệp lớn
xí nghiệp tự hạch toán
xít
Xít-ni
xít-xtin
xíu
xíu mại
xí xoá
xò
xòi xọp
xòn
xò xè
xó
xóc
xóc nẩy
xóc thẻ
xóc đĩa
xói
xói lở
xói mòn
xói mòn vì sức gió
xói móc
xói xói
đại sứ quán
đại sự
đại sự ký
đại sự quốc gia
đại tang
đại thiếu gia
đại thuỷ nông
đại thánh
đại thúc
đại thương gia
đại thần
đại thẩm viện
đại thắng
đại thế
đại thế giới
đại thể
đại thọ
đại thống lĩnh
đại thừa
đại thử
đại tinh tinh
đại tiên
đại tiền đề
đại tiểu thư
đại tiểu tiện
đại tiện
đại toàn
đại triết
đại triện
đại tràng
đại trượng phu
đại trị
đại tu
đại tuyết
đại tuần hoàn
đại tài
đại tá
đại tác
đại tác phẩm
đại táo
đại tĩnh mạch
đại tư bản
đại tư đồ
đại tướng
đại tướng quân
đại tạp viện
đại tật
đại tổng thống
đại tộc
đại từ
đại từ phản thân
đại từ đại bi
đại tự
đại tự báo
đại uý
đại văn hào
đại vương
đại xung
đại xá
đại xí nghiệp
đại yếu
đại ác
đại ân
đại ân đại đức
đại ý
đại đao
đại đa số
đại điền chủ
đại điện
đại đoàn
đại đoàn kết
đại đoàn trưởng
[首页]
[上一页]
[657]
[658]
[659]
[660]
[661]
[662]
[663]
[下一页]
[末页]
共有 91819 条记录 页次: 660/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved