请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

tương phản để làm nổi bật tương phối tương quan tương sinh tương khắc tương thân
tương thông tương tri tương truyền tương trợ tương tàn
tương tôm tương tư tương tế tương tự tương vừng
tương xứng tương ái tương đương tương đương nhau tương đậu
tương đậu nành tương đắc tương đẳng tương đối tương đối luận
tương đồng tương ớt tương ứng tước tước binh
tước chức tước giảm tước hiệu tước khí giới tước lộc
tước mạch tước sĩ tước vũ khí tước vị tước vị bổng lộc
tước vị cao tước đoạt tưới tưới ngập tưới nhuần
tưới nước tưới nước vụ đông tưới phù sa tưới ruộng bằng nước giếng tưới ruộng mùa đông
tưới rãnh tưới rượu tưới rượu xuống đất tưới tiêu tưới tiêu nước
tưới tràn tưới từng đám tưới vụ xuân tưới đều tướng
tướng bên thua tướng bại trận tướng công tướng cướp tướng diện
tướng già tướng giặc tướng hiệu tướng lãnh tướng lĩnh
tướng lờ đờ tướng mạo tướng mạo phi phàm tướng mạo sẵn có tướng mạo đoan chính
tướng ngũ đoản tướng pháp đội thẳng tiến đội trưởng đội trọng lực
đội trời đạp đất đội tuyên truyền vũ trang đội tàu đội tải thương đội viên
đội váy đội vật lý tìm mỏ đội vệ binh đội xe bọc sắt đội xung kích
đội xếp đội y tế lưu động đội đo đạc đội đàn sáo đội đơn
đội đầu đội ơn đội ơn báo đáp độ Kelvin độ Ken-vin
độ khó độ không tuyệt đối độ khẩu độ kẽ hở độ lõm
độ lún độ lượng độ lượng rộng rãi độ lệch độ lớn
độ lớn của góc độ lửa độ mạnh yếu độ mịn độ mờ
độ mở độn độn chuồng động động binh
[首页] [上一页] [663] [664] [665] [666] [667] [668] [669] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 666/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved