请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

đại đoàn viên đại đăng khoa đại đại đại đạo đại đảm
đại đế đại để đại để giống nhau đại địa chủ đại địch
đại địch trước mặt đại đối đại đồng đại đồng tiểu dị đại đội
đại đội bộ đại đội sản xuất đại đội trưởng đại động mạch đại đởm
đại đức đại ước đại ấn đạm đạm bạc
đạm chất đạm khí đạm mạc đạm trúc diệp đạn
đạn báo hiệu đạn bọc đường đạn cay đạn chiếu sáng đạn cháy
đạn cháy hoả mù đạn chì đạn diễn tập đạn dược đạn dẫn đường
đạn ghém đạn giấy đạn giới đạn hoá học đạn hoả mù
đạn hơi độc đạn hạt nhân đạn khoan đạn khói đạn lép
đạn lạc đạn lửa đạn móoc-chê đạn mù đạn nhỏ
đạn nổ đạn nổ phá giáp đạn nổ xuyên khổng đạn phá giáp đạn pháo
đạn pháo hoa đạn pháo truyền đơn đạn ria đạn tuyên truyền đạn tên lửa
đạn tín hiệu đạn tận lương tuyệt đạn tận viện tuyệt đạn vạch đường đạn xuyên thép
đạn Đum-đum đạn đã lên nòng đạn đại bác đạn đạo đạn đạo vượt đại châu
đạo đạo binh đạo Bà La môn đạo bào đạo bạch
đạo cao một thước, ma cao một trượng đạo Cao đài đạo chích đạo chính thống đạo cô
đạo căn đạo cũ đạo Cơ đốc đạo cụ đạo cụ diễn kịch
đạo diễn đạo dòng đạo Gia-tô đạo giáo đạo gốc
đạo Hoà hảo đạo Hy-lạp đạo hàm đạo hàm bậc cao đạo hàm chung
đạo hàm lô-ga-rít đạo hàm riêng phần đạo hạnh đạo học đạo Hồi
đạo Islam đạo Khổng đạo Khổng Mạnh đạo kinh đạo kiếp
đạo luật đạo làm người đạo Lão đạo lí đối nhân xử thế đạo lý
đạo lý chính đạo lý huyền diệu đạo lý lớn đạo lý nhà Phật đạo lý Phật giáo
[首页] [上一页] [658] [659] [660] [661] [662] [663] [664] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 661/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved