请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

tư hiềm tư hoà tư hình tư hữu tư kỷ
tư liệu tư liệu lao động tư liệu lịch sử tư liệu sinh hoạt tư liệu sản xuất
tư liệu sống tư liệu tham khảo tư liệu tiêu phí tư liệu trích biên tư liệu trích soạn
tư lập tư lễ tư lệnh tư lệnh viên tư lợi
tư lợi bội ước tư lự tư mã tưng bừng tưng bừng nhộn nhịp
tưng tửng tư nhân tư pháp tư quyền tư sinh
tư sản tư sản dân tộc tư sản mại bản tư sắc tư thái
tư thông tư thù tư thương tư thương buôn muối tư thất
tư thế tư thế bắn súng tư thế cơ thể tư thế hào hùng tư thế oai hùng
tư thục tư trang tư trào tư trợ tư tâm
tư tình tư túi tư tưởng tư tưởng bảo thủ tư tưởng chính
tư tưởng hệ tư tưởng Ma-khơ tư tưởng Man-tuýt tư tưởng Mao Trạch Đông tư tưởng Men-đen
tư tưởng Moóc-gan tư tưởng phi vô sản tư tưởng tiến bộ tư tưởng tình cảm tư tưởng tính
tư tưởng ích kỷ tư văn tư vấn tư ý Tư Đình
tư điền tư đồ tươi tươi cười tươi cười rạng rỡ
tươi mát tươi mới tươi ngon tươi ngon mọng nước tươi như hoa
tươi non tươi rói tươi sáng tươi sáng rực rỡ tươi sống
tươi sốt tươi thắm tươi tắn tươi tỉnh tươi tỉnh trở lại
tươi tốt tươi vui tươi đẹp tươm tươm tất
tương tương biệt tương can tương cách Tương Giang
tương giao tương hoa quả tương hỗ tương hợp tương kiến
tương kính như tân tương kế tương kết tương kế tựu kế tương kịch
tương lai tương lai còn dài tương lai đất nước tương liên tương mè
tương ngọt tương ngộ tương phù tương phùng tương phản
[首页] [上一页] [662] [663] [664] [665] [666] [667] [668] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 665/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved