请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

véo von vé suốt vé số vét vé tháng
vét sạch vét voi vét-xi vé tàu vé tàu xe
vé vào cửa vé xe vé xổ số vé đi tiễn vé đắt
vé đứng vê-i-pê Vê-lát vên
vênh vênh lên vênh mặt vênh mặt hất hàm sai khiến vênh vang
vênh váo vênh váo hung hăng vênh váo hống hách vênh váo tự đắc vênh vênh
vênh vênh váo váo Vê-nê-xu-ê-la vê tròn vêu vêu mõm
vì chuyện nhỏ mà bỏ việc lớn vì chưng vì cái gì vì cầu
vì cớ gì vì lẽ gì vì lẽ đó vì lợi ích riêng vì mục đích nào đó
vì nghĩa quên mình vì nể vì rằng vì sao vì sao khổng lồ
vì thế vì tôi người chết vì việc công, quên việc riêng vì việc nước quên tình nhà vì vèo
vì vậy vì đâu vì đại nghĩa không quản người thân vì đạo nghĩa căm giận liều thân
vía vía van ví bằng vích Vích-to-ri-a
ví chăng ví da ví dầu tơ bông tơ duyên
tơ hoá học tơ huyết tơ hào tơ hồng tơi
tơi bời tan tác tơi tả tơ liễu tơ lòng tơ lụa
tơ lụa Hàng Châu tơ mành tơ ngỗng tơ nhân tạo tơ nhện
tơ nõn tơ-ri-tô-bi-com Tơ-rớt tơ trúc tơ tình
tơ tóc tơ tưởng yêu đương tơ tằm tơ vương
tưa tưa lưỡi tư bôn tư bản tư bản bất biến
tư bản chủ nghĩa tư bản công nghiệp tư bản khả biến tư bản kếch sù tư bản luận
tư bản quan liêu tư bản tài chính tư bẩm tư bổn tư chất
tư chất bẩm sinh tư chất tự nhiên tư cách tư cách làm chủ tư dinh
tư doanh tư duy tư duy lô-gích tư dưỡng tư gia
[首页] [上一页] [661] [662] [663] [664] [665] [666] [667] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 664/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved