请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

xởi xởi lởi xởn xở rối xợp
xợp xợp xụ xụi xụ mặt xủng xẻng
xủ quẻ xứ xức xứ lạ xứ mù thằng chột làm vua
xứng xứng chức xứng hợp xứng nhau xứng với
xứng với nhau xứng với tên thực xứng đáng xứng đôi vừa lứa xứ nóng
xứ phù tang xứ sở xứ sở khác xử xử bắn
xử công khai xử cảnh xử giảo xử hoà xử hình
xử lý công việc xử lý lạnh xử lý nghiêm xử lý nghiêm khắc xử lý nhiệt
xử lý quyết định xử lý rốt ráo xử lý song song xử lý sự việc công bằng xử lý định tính
xử lại xử lần thứ nhất xửng xửng vửng xử nặng
xử nữ xử oan xử phân xử phúc thẩm xử phạt
xử quyết xử sĩ xử sự xử theo pháp luật xử thế
xử trí xử trí kịp thời xử trí theo cảm tính xử trảm xử trị
xử tù xử tệ xử tội xử tử xử án
xử án vắng mặt Y Yamoussoukro Yangon Yaoundé
Yaren ya-ua Y-a-un-đê y chang y chuẩn
y dược Yemen y giá y hệt y học
y học phương Tây y học Trung Quốc y nguyên y nhiên y như
y như nguyên bản y như thật Yokohama y phương y phục
y quan y sinh y sĩ y theo y theo lệ cũ
y thuật y thường y-tri y tá y tá trưởng
y tế Yugoslavia y viện y xá yêm
yêm bác Y-ê-men yêm lưu yêm một yêm quán
yêm thông yêm trì yêm trệ yêm tư yên
[首页] [上一页] [697] [698] [699] [700] [701] [702] [703] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 700/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved