请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

đứng quầy đứng ra đứng riêng đứng song song đứng sóng đôi
đứng số đứng sừng sững đứng sững đứng thành hàng đứng thẳng
đứng thế chân vạc đứng thứ nhất đứng trang nghiêm đứng trước đứng trước gian nguy
đứng tuổi đứng tên đứng vào hàng ngũ đứng vững đứng vững được
đứng yên đứng được đứng đầu đứng đầu bảng đứng đầu sóng ngọn gió
đứng đắn đứng đờ người ra đứng đợi đứng ỳ tại chỗ đứt
đứt cầu dao đứt gan đứt ruột đứt gánh đứt gãy đứt gãy địa tầng
đứt hơi đứt hơi khản tiếng đứt khúc đứt luống đứt mạch máu
đứt mạch điện đứt quãng đứt ra đứt ruột đứt ruột nát gan
đứt ruột đứt gan đứt tay hay thuốc đứt từng khúc đứt và nối đứt đoạn
đứt đôi đứt đường dây điện đứ đừ đừ đừng
đừng hòng đừng ngại đừng nhắc chuyện cũ đừng nói đừng nói đến
đừng quá đáng đực đực cái đồng thể đực mặt đực mặt ra
đực ra đực rựa đựng ĩnh ĩnh ương
Ơ-le-xcơ Ơ-lim-pi-ơ Ơ-rô Ơ-xtét ơ
ơ hay ơ hờ ơi ơ kìa ơn
ơn huệ ơn huệ nhỏ ơn huệ nhỏ bé ơn mưa móc ơn nghĩa
ơn sâu nghĩa nặng ơn trạch ơn tình ơn đức ơn đức cao dầy
ơn ớn ơ thờ ư ưa ưa chuộng
ưa mới nới cũ ưa nhìn ưa nhẹ không ưa nặng ưa thích ư hữ
ưng ưng chuẩn ưng chịu ưng doãn ưng khuyển
văn chương cao quý khó ai bì kịp văn chương kiểu cách văn chương nhấm nháp văn chương phù phiếm văn chương rỗng tuếch
văn chương sáo rỗng văn chương sắc sảo văn chương trôi chảy Văn Chấn văn chỉ
văn chọn lọc văn chức văn cách văn cầm văn cổ
[首页] [上一页] [699] [700] [701] [702] [703] [704] [705] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 702/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved