请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

đầu cơ tích trữ đầu cơ đất đầu cầu đầu cắm đầu cổ
đầu cột đầu dây thần kinh đầu dầu má phấn đầu ghềnh cuối biển đầu gió
đầu gà hơn đuôi trâu đầu gút đầu gối đầu hàn đầu hàng
đầu hàng khuất phục đầu hát đầu hôm đầu húi cua đầu hạ
đầu hẻm đầu hồi đầu hổ đuôi rắn đầu không khăn, đít không khố đầu khớp xương
đầu làng đầu lâu đầu lâu xương cốt đầu lòng đầu lưỡi
đầu lọc đầu mày cuối mắt đầu máy đầu máy hát đầu máy hát đĩa
đầu máy không đầu máy nguyên tử đầu máy xe lửa đầu máy đẩy phụ đầu móc
đầu môi chót lưỡi đầu mùa đầu mút đầu mút dây thần kinh đầu mũi tên
đầu mạch mỏ đầu mả đầu mấu đầu mẩu đầu mẩu thuốc lá
đầu mối đầu mối chính đầu mối then chốt đầu mối trọng yếu đầu mối tư tưởng
đầu mục đầu mục bắt người đầu nguồn đầu ngón chân đầu ngón tay
đầu Ngô mình Sở đầu người đầu ngọn gió đầu nhuỵ cái đầu nhọn
đầu não đầu nêu đầu năm đầu nậu đầu nặng gốc nhẹ
đầu nọ đầu kia đầu phiếu đầu phố đầu phục đầu quân
đầu quả tim đầu ra đầu ruồi đầu rơi máu chảy đầu rồng đuôi tôm
đầu rỗng tuếch đầu sóng ngọn gió đầu sông ngọn nguồn đầu sỏ đầu sỏ chính trị
đầu sỏ gây chiến đầu sỏ tài chính đầu sỏ tội ác đầu sợi đầu tay
đầu thai đoạn giao đoạn hậu đoạn hồi tưởng đoạn khố
đoạn khởi giảng đoạn kết đoạn kết của trào lưu đoạn mại đoạn mở đầu
đoạn ngắn đoạn nhiệt đoạn ruột cong đoạn ruột rỗng đoạn sau
đoạn tang đoạn thơ ngắn đoạn thất đoạn thẳng đoạn trên
đoạn trích đoạn trường đoạn trưởng đoạn tuyệt đoạn tầng
đoạn tử tuyệt tôn đoạn điệp đoạn điệp khúc đoạn đê đoạn đường
[首页] [上一页] [694] [695] [696] [697] [698] [699] [700] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 697/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved