请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

văn cổ điển văn dịch văn dốt võ dát văn dốt vũ dát văng
văn gia văn giáo văn giáp cốt văng trúng văng tung toé
văng tê văng tục văng vắng văng vẳng văn hay tranh đẹp
văn hiến văn hoa văn hoá văn hoá cao văn hoá giáo dục
văn hoá Long Sơn văn hoá Ngưỡng Thiều văn hoá phục hưng văn hoá truyền thống văn hoá vốn có
văn hài văn hào Văn Hương văn học văn học cổ
văn học cổ điển văn học dân gian văn học hiện thực phê phán văn học mới văn học nói hát
văn học sử văn học thiếu nhi văn học truyền miệng văn học vị nghệ thuật văn khoa
văn khế văn khế bán đợ văn khế cầm cố văn khế trắng văn khố
văn kiện văn kiện của Đảng văn kiện gởi đến văn kiện khẩn cấp văn kiện kèm theo
văn kiện liên quan văn kiện mật văn kiện phát hành văn kiện phụ văn kiện quan trọng
văn kiện đính kèm văn kiện đến văn lý văn minh văn miếu
văn mặc văn nghiệp văn nghệ văn nghệ giúp vui văn nghệ học
văn nghệ sĩ văn ngôn văn ngược văn ngắn sắc bén văn nhân
văn nhân mặc khách văn nhã văn nói văn nôm văn phong
văn phong hoa mỹ văn phong sắc sảo văn phái văn pháp văn phòng
văn phòng chính văn phòng phẩm văn phòng tứ bảo văn phạm văn quan
văn sách văn sĩ văn sĩ nửa mùa văn sức văn thanh
văn thi văn thái văn thân văn thơ văn thơ đối ngẫu
văn thư văn thư lưu trữ văn thể văn tiểu phẩm văn trường
văn trị văn tuyển văn tài văn tường thuật văn tạp ký
văn tập văn tế văn tế người chết văn từ văn tự
văn tự biểu ý văn tự bán đứt văn tự cổ đại văn tự hình chêm văn tự học
văn tự mua bán đất văn tự phiên âm văn tự tượng hình văn tự âm tiết văn tự âm tố
[首页] [上一页] [700] [701] [702] [703] [704] [705] [706] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 703/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved