请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

Yên Bái yên bình yên bụng yên chướng yên cương
yêng yên giấc yên giấc ngàn thu yên hoa yên hà
yên lành yên lòng yên lặng yên lặng trang nghiêm yên mạch
yên nghỉ yên ngựa yên phận yên phận thủ thường yên thân gởi phận
yên thảo yên thị yên tâm yên tâm thoải mái yên tĩnh
yên tĩnh thoải mái yên vui yên và ngựa yên vị yên xe
yên ả yên ắng yên ổn yêu yêu ai yêu cả đường đi
yêu chim yêu cả lồng yêu chiều yêu cuồng nhiệt yêu cây yêu cả cành yêu cầu
yêu cầu bản thảo yêu cầu cao yêu cầu cực cao yêu cầu quá đáng yêu cầu viết bài
yêu cầu văn hoá phẩm yêu cầu đạt đến yêu cổ yêu dấu yêu ghét
yêu hơn yêu kiều yêu ma quỷ quái yêu ma tinh quái yêu mến
yêu một phía yêu nghiệt yêu nhau yêu nước yêu nồng nàn
yêu quái yêu quý yêu say đắm yêu sách yêu sâu sắc
yêu tha thiết yêu thuật yêu thích và ngưỡng mộ yêu thương yêu thầm
yêu thầm nhớ trộm yêu thắm thiết yêu tà yêu vận yêu yêu
yêu đào yêu đơn phương yêu đương yêu đương vụng trộm yêu đạo
yêu đời yô-ga y đức yếm yếm ba ba
yếm cua yếm khoá yếm nhọn yếm thế yếm ố
yến yến ca yến diên yếng yến hội
yến hỷ yến oanh yến sào yến tiệc linh đình yến ẩm
yết yết bảng yết danh yết giá bán công khai yết hầu
yết hậu yết hậu ngữ yết kiến yếu đứng nghiêm
đứng ngoài đứng ngoài cuộc đứng ngoài cổ vũ đứng ngoài đấu tranh xã hội đứng ngồi
đứng ngồi không yên đứng nhìn đứng như trời trồng đứng nhất đứng núi này trông núi nọ
[首页] [上一页] [698] [699] [700] [701] [702] [703] [704] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 701/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved