请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

đoạn đầu đoạn đầu đài đoạn đệm đoạt đoạt bóng
đoạt chính quyền đoạt chức đoạt cúp đoạt của đoạt giải
đoạt giải nhất đoạt giải quán quân đoạ thai đoạt hoá công đoạt huy chương
đoạt lợi đoạt ngôi đoạt quyền đoạt thiên cơ đoạt vị
đoạt được đoạ đầy đoản đoản binh đoản bình
đoảng đoản hậu đoản khúc đoản kiếm đoản kỳ
đoản luật đoản mạch đoản mệnh đoản ngữ đoản quyền
đoản thiên đoản trường đoản tình bạc nghĩa đoản văn đoản đao
đoản đả đu đua đua chen đua ghe
đua ngựa đua nở đua thuyền đua thuyền buồm đua tiếng
đua tranh đua xe đua đòi đu bay đui
đui mù đui đèn đum đum đun đun bếp
đung đưa đun nhanh đun nấu đuôi đuôi chuột
đuôi cá đuôi cáo không giấu nổi đuôi gà đuôi lái đuôi lông mày
đuôi mũi tên đuôi mắt đuôi nheo đuôi sam đuôi thuyền
đuôi to khó vẫy đuôi trâu không bằng đầu gà đuôi tàu đuôi từ đuôi âm
đuôi đèn đuôi đạn đuông đu đưa đu đủ
đuềnh đoàng đuểnh đoảng đuốc đuốc cành thông đuốc hoa
đuốc tuệ đuối đuối cân đuối hơi đuối lý
đuối sức đuổi đuổi bắt đuổi chẳng được, tha làm phúc đuổi cá xuống vực, xua chim về rừng
đuổi gà mắng chó đuổi kịp đuổi kịp và vượt qua đuổi nhanh cho kịp đuổi ra
đuổi ra khỏi đuổi ra khỏi nhà đuổi riết đuổi sát đuổi theo
đuổi tà ma đuổi việc đuổi vợ đuổi đi đyn
đy-na-mô đy-sprô-si-um đà công đà giáo đài
[首页] [上一页] [695] [696] [697] [698] [699] [700] [701] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 698/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved