请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

đài bá âm đài chính trị đài chỉ huy đài các đài cắm nến
đài cộng điện đường dài đài duyệt binh đài dã chiến đài giang hải đài giá
đài giám đài giám đốc đài gương đài hoa đài hoa hình gọng ô
đài hoa hình ô đài hướng dẫn đài khí tượng đài kiểm soát không lưu đài kính
đài kỷ niệm đài liệt sĩ đài mồm đài ngắm trăng đài phát thanh
đài phát thanh của địch đài phủ đài quan sát đài sen đài thiên văn
đài thiên văn báo giờ đài thọ đài trang đài truyền hình đài trên cửa thành
đài tải đài vô tuyến truyền hình đài vô tuyến điện đài điếm đài điều khiển
đài định hướng đà lớn đàm đàm hoa đàm luận
đàm phán đàm phán hoà bình đàm phán sơ bộ đàm suyễn đàm thiên thuyết địa
đàm thoại đàm thuyết đàm tiếu đàm đạo đàn
đàn anh đàn ba dây đàn bà đàn bà con gái đàn bà có chửa
đàn bà goá đàn bà lẳng lơ đàn bà trung trinh đàn bà đa tình đàn bầu
đàn bốn dây đàn chay đàn công-bat đàn cầm đàn cổ
đàn dương cầm đàn em đàng đàng gái đàn ghi-ta
đàng hoàng đàng trai đàng điếm đàn gảy tai trâu đành
đành chịu đành chịu bó tay đành cố hết năm đành hanh đành lòng
đành phải đành phận đành rằng đành tự an ủi đành vậy
đàn hát đàn hương đàn hạc đàn hồ đàn hồi
đàn Không đàn kim đàn lũ đàn Măng-đô-lin đàn Nguyễn
đàn nguyệt xộc xà xộc xệch xộc xộc xộn xộn xạo
xớ xới cuốc xới vun xới đất xớ lợ
xớn xớp xớp xớp xớ rớ xớt
xớ xẩn xờm xờm xờm xờm xợp xở
[首页] [上一页] [696] [697] [698] [699] [700] [701] [702] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 699/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved