请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

tuôn lệ tuôn ra tuôn rơi tuôn tiền tuôn trào
tuý tuý hoạ tuý luý tuý mặc Tuý Quyền
tuý sinh mộng tử tuýt-xo Tuý Ông Đình tuý ông tu đính
tu đạo tuấn tuấn kiệt tuấn mã tuấn nhã
bội bạc bội bạc vô ơn bội bản bội chi bội hoàn
bội minh bội nghĩa bội nghịch bội nhị bội phản
bội phần bội suất bội số bội số chung bội số chung nhỏ nhất
bội số lớn bội số nhỏ bội số tính nhiệt ổn định bội số động ổn định bội thu
bội thệ bội ân bội ơn bội ước bộ khích thích
bộ kiến trúc bộ kiện bộ lao động bộ linh trưởng bộ luật
bộ ly hợp bộ lòng bộ lạc bộ lạc du mục bộ lọc
bộ lọc sóng bộ lọc tiếng bộ lọc ánh sáng bộ lọc điện bộ máy
bộ máy bài tiết bộ máy hành chính bộ máy hô hấp bộ máy nhà nước bộ máy sinh dục
bộ máy tiêu hoá bộ máy tiết niệu bộ máy tuần hoàn bộ môn bộ mặt
bộ mặt chính trị bộ mặt cửa hàng bộ mặt giả dối bộ mặt thành phố bộ mặt thật
bộ mặt tinh thần bộn bộn bàng bộn bề bộng
bộng ong bộ ngoại giao bộ ngoại thương bộ ngón lẻ bộ ngực
bộ nhông bộ nhũ bộn rộn bộ nông lâm bộ nạp điện
bộ nối bộ nội thương bộ nội vụ bộp bộp chộp
bộ phanh xe bộ phim bộ phân phối điện bộ phân áp bộ phận
bộ phận chính bộ phận cấu thành bộ phận hãm buồm hạc buồm lan
buồm loan buồm phụng buồm thước buồm én buồm ưng
buồn buồn buồn tủi tủi buồn bã buồn bã chia tay buồn bã mệt mỏi
buồn bã sốt ruột buồn bực buồn bực không yên buồn bực lo lắng buồn bực sầu não
[首页] [上一页] [87] [88] [89] [90] [91] [92] [93] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 90/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved