请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

buồn chán buồn chân buồn tay buồn cười buồn dạ buồng
buồng bệnh buồng bệnh lây buồng bệnh thường buồng cau buồng chiếu điện
buồng chờ buồng chứa dầu buồng chữa bệnh buồng con gái buồng cưới
buồng gan buồng giấy buồng hoá nghiệm buồng hành khách buồng học
buồn giận buồng kho buồng khách buồng khám bệnh buồng không
buồng kín buồng làm việc buồng lái buồng lò sưởi buồng lấy số
buồng lọc không khí buồng máy buồng mổ buồng ngủ buồng nhỏ trên tàu
buồng não buồng nằm riêng buồng ong buồng phao buồng phát thuốc
buồng phổi buồng phụ buồng sát trùng buồng the buồng thêu
buồng tim buồng tiếp khách buồng trong buồng trứng buồng trực
buồng tắm buồng tối buồng vệ sinh buồng xếp buồng ăn
buồng đạn buồn hiu buồn khổ buồn lo buồn lo vô cớ
buồn lòng buồn mửa buồn ngủ buồn ngủ gặp chiếu manh buồn nôn
buồn nản buồn phiền buồn rười rượi buồn rầu buồn rầu bất đắc chí
buồn sinh bệnh buồn tanh buồn teo buồn thiu buồn thương
buồn thảm buồn tênh buồn tẻ buồn vui buồn vui lẫn lộn
buồn xo buồn ói buồn đau buổi buổi biểu diễn dành riêng
buổi biểu diễn tối buổi chiêu đãi buổi chiếu buổi chiếu phim tối buổi chiều
buổi chầu buổi chợ buổi diễn buổi diễn ban ngày buổi diễn chuyên đề
buổi diễn ngày buổi diễn sáng buổi diễn tối buổi giao thời buổi hoà nhạc
buổi học buổi họp buổi liên hoan buổi liên hoan văn nghệ buổi làm
buổi lễ long trọng buổi lễ trọng thể buổi mai buổi nói chuyện buổi sáng
buổi sơ giao buổi sớm buổi sớm đầy sương buổi trưa buổi tối
buổi tối hôm đó buổi đực buổi cái buộc buộc bằng dây chão buộc bằng thừng
[首页] [上一页] [88] [89] [90] [91] [92] [93] [94] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 91/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved