请输入您要查询的越南语单词:
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
chiến tướng
chiến vụ
chiến xa
chiến đấu
chiến đấu anh dũng
chiến đấu dẻo dai
chiến đấu gian khổ
chiến đấu hăng hái
chiến đấu hăng say
chiến đấu hạm
chiến đấu kịch liệt
chiến đấu liên tục nhiều nơi
chiến đấu quyết liệt
chiến đấu trên biển
chiến đấu trên không
chiến đấu trên đường phố
chiến đấu ác liệt
chiến địa
chiết
chiết cành
chiết cây
chiết cựu
Chiết Giang
chiết khấu
chiết quang
chiết số
chiết trung
chiết tự
chiết xuất
chiết xuất dầu
chiết xạ
chiết yêu
chiết đoán
chiết đầu
chiếu
chiếu bóng
chiếu bóng ban ngày
chiếu chăn
chiếu chỉ
chiếu cói
chiếu công khai
chiếu cơm
chiếu cỏ
chiếu cố
chiếu cố cả công lẫn tư
chiếu cố đến
chiếu dụ
chiếu giám
chiếu hình
chiếu hội
chiếu không
chiếu lau
chiếu liền
chiếu lác
chiếu lên
chiếu lẫn
chiếu manh
chiếu mây
chiếu nghiêng
chiếu nôi
chiếu nơi
chiếu phim
chiếu phim sáng
chiếu phim đèn chiếu
chiếu quỳ
chiếu rượu
chiếu rọi
chiếu sáng
chiếu sáng khắp nơi
chiếu theo
chiếu theo pháp luật
chiếu theo số vào chỗ ngồi
chiếu thô
chiếu thư
chiếu thư để ngõ
chiếu tre
chiếu tình
chiếu tướng
chiếu tỏ
chiếu X quang
chiếu án
chiếu ánh sáng
chiếu điện
chiếu đôi
chiếu đại phương tịch
chiếu đậu
chiếu đến
chiếu độ kế
chiền
chiền chiền
chiền chiện
chiền môn
chiều
chiều cao
chiều cao tính từ mặt nước biển
chiều cao tầm nhìn
chiều chiều
chiều chuộng
chiều dài
chiều dài cánh tay
chiều dài tay áo
chiều dài tính đổi
chiều dài áo
chiều dọc
chiều gió
chiều hôm
chiều hướng
chiều hướng chung
chiều hướng phát triển
chiều khách
chiều lòng
chiều ngang
chiều người
chiều rộng
chiều sâu
chiều theo
chiều tà
chiều tối
chiều ý
chiều đãi
[首页]
[上一页]
[90]
[91]
[92]
[93]
[94]
[95]
[96]
[下一页]
[末页]
共有 91819 条记录 页次: 93/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved