请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

binh biến binh bị binh bộ binh chế binh chủng
binh chủng thông tin binh cách binh công xưởng binh cơ binh dịch
binh gia binh giáp binh giới binh hoả binh hèn tướng nhát
binh hùng tướng mạnh binh hạm binh khoa binh khí binh khố
binh lính binh lương binh lược binh lửa binh lực
binh mã binh nghiệp binh ngữ binh nhu binh nhung
binh nhì binh nhất binh pháp binh phí binh phù
binh qua binh quyền binh sĩ binh thư binh tranh
binh trạm binh tàn tướng bại binh tình binh tôm tướng tép binh uy
binh vụ binh xa binh xưởng binh đao binh đoàn
Bioko bi phẫn bi quan bi quan chán đời Birmingham
Bismarck Bissau bi sầu bi thiết bi thép
bi thương bi thương thất ý bi thảm bi thảm nhất trần gian bi thống
bi tráng bi văn biên biên bản biên bản lấy cung
biên chác biên chép biên chú biên chế biên chế lại
biên cương biên cảnh biên dịch biên dịch và chú giải biên giới
biên giới quốc gia biên giới xa xôi Biên Hoà biên khu biên ký
biên kịch biên lai biên lai cầm đồ biên lai giao nhận hàng hoá biên lai giả
biên lai gửi tiền biên lai không chính thức biên lai mượn đồ biên lai nhận biên lai nhận tiền
biên nhận biên nhận mượn đồ biên niên biên niên sử biên niên sự kiện
biên niên thể biên phòng biên soạn biên soạn sao lục biên sổ
biên thuỳ biên thành biên thẩm biên tu biên tái
biên tập biên tập lại biên tập viên biên tập và phát hành biên đình
biên đơn biên đạo biên độ biên độ dao động biên độ không đổi
[首页] [上一页] [85] [86] [87] [88] [89] [90] [91] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 88/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved