请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

bọn phản động bọn phỉ bọn quyền thế bọn rắn độc bọn tay sai
bọn thất phu bọn thầy tu bọn thổ phỉ bọn thực dân bọn trộm cướp
bọn trộm cắp bọn Tây bay liệng bay là là bay lên
bay lên bay xuống bay lơ lửng bay lượn bay lượn vòng bay lả tả
bay lộn bay màu bay nhanh bay nhè nhẹ bay nhảy
bay nhởn nhơ bay phất phơ bay qua bay qua bay lại bay ra
bay rãnh bay theo gió bay tán loạn bay tít bay tới bay lui
bay tới tấp bay vòng bay vút bay vút lên bay vọt
bay vụt bay xa bay xa vạn dặm bay đi lượn lại ba-zơ
Ba Đình ba đào ba đông ba đấng, ba loài ba đầu sáu tay
ba đầu sáu tay mười hai con mắt ba đậu mè ba đậu nam ba đời ba đời bảy họ
be be be be bét be bờ Bec-cơ-li
Beethoven be he Beijing Beirut Belgium
Belgrade Belize Bellini Belmopan beng
beng beng Benin Ben-mô-pan ben-zen ben-zyn
Ben-zô-in beo beo gấm beo mun Berlin
Bermuda Bern be rượu be thuyền Bhutan
bi bi-a bia bia bắn bia chí
bia danh bi ai bi ai phẫn nộ bi ai thống khổ bia ký
bia kỷ niệm bia miệng bia mộ bia thời Nguỵ bia tưởng niệm
bia đá bia đỡ đạn bi ba bi bô bi bô bi ca
bi chí bi da bi-da bi hoan bi hoài
bi hài kịch bi hùng bi khổ bi-ki-ni bikini
bi ký bi kịch Billings bim binh
[首页] [上一页] [84] [85] [86] [87] [88] [89] [90] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 87/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved