请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

buộc chằng chằng chiếc xuyến chiếm chiếm bá chiếm công vi tư
chiếm cứ chiếm dụng chiếm giữ chiếm giữ một mình chiếm giữ và sử dụng
chiếm hữu chiếm hữu phi pháp chiếm không chiếm lĩnh chiếm lại
chiếm lại ưu thế chiếm lấy chiếm lợi chiếm nhiều cột chiếm số một
chiếm trước chiếm trọn chiếm đa số chiếm đoạt chiếm đóng
chiếm được chiếm ưu thế chiến chiến binh chiến bào
chiến báo chiến bại chiến bắc chiến cuộc chiến công
chiến dịch chiếng chiến hoạ chiến hào chiến hạm
chiến hạm bọc thiết chiến hạm chính chiến hạm vận tải chiến hậu chiến hữu
chiến khu chiến luỹ chiến lược chiến lợi phẩm chiến mã
chiến mưu chiến pháp chiến phòng pháo chiến phạm chiến quả
Chiến quốc Chiến quốc sách chiến sĩ chiến sĩ canh phòng chiến sĩ du kích
chiến sĩ lao động chiến sĩ thi đua chiến sĩ thổi kèn chiến sĩ xung kích chiến sĩ áo trắng
chiến sử chiến sự chiến thuyền chiến thuật chiến thuật chia cắt bộ đội nhỏ
chiến thuật cài răng lược chiến thuật miệng túi chiến thuật một điểm hai mặt chiến thuật tam mãnh chiến thuật tam tam chế
chiến thuật tinh thần chiến thuật tiêu thổ chiến thuật vườn không nhà trống chiến thuật đột phá chiến thư
chiến thắng chiến thắng trở về chiến thời chiến tranh chiến tranh Bắc phạt
chiến tranh chính nghĩa chiến tranh cách mạng ruộng đất chiến tranh cách mạng trong nước lần thứ ba chiến tranh cách mạng trong nước lần thứ hai ở Trung Quốc chiến tranh cách mạng trong nước lần thứ nhất
chiến tranh cân não chiến tranh cải cách ruộng đất chiến tranh du kích chiến tranh Giáp Ngọ chiến tranh giải phóng
chiến tranh hoá học chiến tranh hạt nhân chiến tranh kháng Nhật chiến tranh không ngại dối lừa chiến tranh không tuyên chiến
chiến tranh loạn lạc chiến tranh lạnh chiến tranh nha phiến chiến tranh nha phiến lần hai chiến tranh nha phiến lần thứ nhất
chiến tranh nhân dân chiến tranh nóng chiến tranh nông dân chiến tranh phi nghĩa chiến tranh thông thường
chiến tranh thế giới chiến tranh thế giới lần thứ nhất chiến tranh trong nước chiến tranh tuyên truyền chiến tranh tình báo
Chiến tranh và hoà bình chiến tranh xâm lược chiến trường chiến tuyến chiến tích
[首页] [上一页] [89] [90] [91] [92] [93] [94] [95] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 92/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved