请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

biên độ sóng biên độ tăng biên độ tăng trưởng biên ải bi điệu
bi đát bi đát thảm hại bi-đông bi đất biếc
biếc xanh biếm biếm giảm biếm hoạ biếm lãnh cung
biếm phạt biếm truất biếm trích biến biến báo
biến chiến tranh thành tơ lụa tuyến đường chính tuyến đầu tuyến độc tuyến ống
tuyết tuyết liên tuyết lở tuyết mùa xuân tuyết rơi
tuyết rơi dày tuyết rơi hợp thời tuyết rơi vừa tuyết rơi đúng lúc tuyết sương
tuyết sạt tuyết đầu mùa tuyết đọng tuyền tuyền chuyển
tuyền oa tuyển tuyển binh tuyển chọn tuyển chọn kỹ
tuyển cử tuyển cử gián tiếp tuyển cử trực tiếp tuyển dụng tuyển khoa
tuyển lựa tuyển mộ tuyển nhận tuyển quặng tuyển sinh
tuyển thủ tuyển thủ quốc gia tuyển trạch tuyển tập tuyệt
tuyệt bút tuyệt bản tuyệt chủng tuyệt công tuyệt cú
tuyệt cảnh tuyệt diệt tuyệt diệu tuyệt dục tuyệt giao
tuyệt giống tuyệt hay tuyệt hảo tuyệt hậu tuyệt kỹ
tuyệt luân tuyệt lộ tuyệt mật tuyệt mệnh tuyệt nghệ
tuyệt nhiên tuyệt phẩm tuyệt sắc tuyệt thuỷ cùng sơn tuyệt thế
tuyệt thực tuyệt trần tuyệt tài tuyệt tình tuyệt tích
tuyệt tín tuyệt tục tuyệt tự tuyệt vô tuyệt vọng
tuyệt vời tuyệt đại đa số tuyệt đẳng tuyệt đẹp tuyệt địa
tuyệt đối tuân tuân cứ tuân giữ tuân hành
tuân lệnh tuân lệnh ngay tuân lời tuân mệnh tuân phụng
tuân sát tuân theo tuân theo máy móc tuân theo pháp luật tuân thủ
tuân thủ nghiêm ngặt tuân thủ pháp luật tuân thủ thực sự tuôn tuôn chảy
[首页] [上一页] [86] [87] [88] [89] [90] [91] [92] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 89/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved