请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

chiều đời chiểu chiểu chi chiểu theo chiểu tình
cho choa choai choai choai thùn
thùng thùng cáp thùng cơm thùng dầu thùng dụng cụ
thùng gỗ thùng hoá vàng thùng khí áp thùng lặn thùng nhiệt điện
thùng nhuộm thùng nuôi ong thùng nước thùng nướng thùng phân
thùng quà thùng rác thùng rỗng kêu to thùng sắt tây thùng thiếc
thùng thuốc súng thùng thình thùng thùng thùng thơ thùng thư
thùng treo thùng tích thuỷ thùng tô nô thùng tưới thùng xe
thùng xe ô-tô thùng ô doa thùng đựng hàng thùng đựng nước thép thùng đựng than
thù nước thù oán thù riêng thù sâu hận lớn thù sâu oán nặng
thù thường thù tiếp thù tạ thù tạc thù tử
thù ân thù đáp thù địch thù ứng thú
thú binh thú biên thúc thúc bá thúc bách
thúc béo thúc giục thúc mầm thúc nảy mầm thú con
thúc phọc thúc phụ thúc riết thúc sanh thúc sữa
thúc thủ thúc tô thúc ép thú có hại thúc đẩy
thúc đẩy tiến lên thúc đẻ thúc động dục thú dục thú dữ
thúi thú mỏ vịt thú mới sinh thú mới đẻ thúng
thúng cạn thúng giạ thúng khâu thúng mủng thúng rế
thúng thắng thú nhận thú nuôi thú rừng thú săn
thú tao nhã thú thật thút nút thút tha thút thít thút thít
thú tâm thú tính thú tội thú vui thú vật
thú vị thú y thú y học thú y sĩ thú ăn hại
thăm thăm bà con thăm dò thăm dò mỏ thăm dò rộng khắp
[首页] [上一页] [91] [92] [93] [94] [95] [96] [97] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 94/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved