请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

thơ văn hoa mỹ thơ văn xuôi thơ xo-nê thơ xưng danh thơ điền viên
thơ ấu thư thưa thưa bẩm thưa dạ
thưa gửi thưa kiện thưa mà sáng thưa mỏng thưa rếch
thưa rểu thưa thớt tuấn tú tuấn tú lịch sự tuất
tuất bần tuất cô tuất dưỡng tuất kim tuất lão
tuần tuần binh tuần báo tuần bổ tuần canh
tuần cảnh tuần du tuần dương hạm Tuần Giáo tuần hoàn
tuần hoàn máu tuần hoàn ngoài tuần hoàn phổi tuần hoàn ác tính tuần hành
tuần hồi tuần kiểm tuần la tuần lễ tuần lễ nhỏ
tuần lệ tuần nhật tuần phiên tuần phòng tuần phòng bờ biển
tuần phủ tuần san tuần sát tuần sơ phục tuần tiết
tuần tiễu tuần tra tuần tra ban đêm tuần tráng tuần trăng
tuần trăng mật tuần tự tuần đinh tuần đêm tuẫn
tuẫn chức tuẫn danh tuẫn nghĩa tuẫn nạn tuẫn quốc
tuẫn tiết tuẫn táng tuẫn đạo tuế tuếch toác
tuế nguyệt tuế sai tuế tinh tuế toái tuềnh toàng
tuệ tuệch toạc tuệ căn tuệ giác tuệ nhãn
tuệ tâm tuệ tính tu ố Tuốc-mê-ni-xtan tuốc-nơ-vít
tuốt tuốt hạt tuốt luốt tuốt lúa tuốt trần
tuốt tuột tuồm luôm tuồng tuồng Côn Sơn tuồng cải lương
tuồng cổ tuồng luông tuồng Lê viên tuồng mặt tuồng như
tuồng pho tuồng Phúc Châu tuồng Sơn Đông tuồng Thiểm Tây tuồng Tây Tạng
tuồng võ tuổi tuổi bảy mươi tuổi cao tuổi cao chí càng cao
tuổi cao đức trọng tuổi chẵn tuổi công tác tuổi dậy thì tuổi già
[首页] [上一页] [93] [94] [95] [96] [97] [98] [99] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 96/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved