请输入您要查询的越南语单词:
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
lỗi
lỗi hẹn
lỗi in
lỗi lạc
lỗi lầm
lỗi lầm cũ
lỗi ngôn ngữ
lỗi nặng
lỗi thời
lỗi trong lời nói
lỗi đạo
lỗ khoan
lỗ khuy
lỗ khí
lỗ không khí
lỗ kim
lỗ kim châm
lỗ lã
lỗ lãi
lỗ lù
Lỗ Ma Ni
lỗ mãng
lỗ mũi
lỗ mộng
lỗ mở
eo lưng
eo sách
eo sèo
eo sông
eo éo
eo óc
eo đất
Equatorial Guinea
Erbi
E-ri-dâu-nơ
Eritrea
e rằng
e sợ
Ethiopia
e thẹn
Euro
Eutecti
E-xtô-ni-a
e é
e ấp
Falkland Islands
fa-ra
Faraday
Fa-ra-mi-ta
Fargo
Faroe Islands
fax
fec-mi
fen-xpát
Fiji
Finland
firewall
Flo
Florida
Flo-ri-đa
Flo-ri-đơ
Flu-ô-ren
Fongafale
foóc-man-đê-hít
France
Frankfort
Fran-xi-um
Freetown
French Guiana
fu-la
fu-ran
fu-ra-xi-li-num
Fê-ô-lít
g
ga
ga-ba-đin
ga biên giới
Gabon
Ga-bo-ron
Gaborone
Ga-bông
ga bến tàu
ga chót
ga doanh nghiệp
ga dọc đường
ga hàng hoá
ga hành khách
gai
gai bẹ
gai bố
gai góc
gai góc đầy đường
gai mắt
gai ngạnh
gai sợi
gai xương
gai đay
gai ốc
ga khởi hành
ga-li
Galileo
Ga-Li-Lê
ga-lông
ga lập tàu
gam
Gambia
gam-ma
gan
Ga-na
gan bàn tay
gan chai phổi đá
gan chí mề
gan cóc tía
gan cùng mình
gan dạ
gan dạ sáng suốt
gang
gang bàn chân
gan già ma mọi
gang tay
[首页]
[上一页]
[96]
[97]
[98]
[99]
[100]
[101]
[102]
[下一页]
[末页]
共有 91819 条记录 页次: 99/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved