请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

tuổi già chí chưa già tuổi già cô đơn tuổi già lắm bệnh tuổi già sắp hết tuổi già sức yếu
tuổi heo may tuổi hoàng hôn tuổi hạc tuổi kết hôn tuổi lính
tuổi lò tuổi lúc chết tuổi mãn kinh tuổi mạ tuổi mụ
tuổi nghề tuổi nhập học tuổi nhỏ tuổi quân tuổi rừng
tuổi ta tuổi thanh xuân tuổi thơ tuổi thật tuổi thọ
tuổi trẻ tuổi trẻ sức khoẻ thu hoạch vụ chiêm thu hoạch vụ thu thu hoạch được
thu hình thu hình lại thu hút thu hải đường thu hẹp
thu hồi thu hợp lại thui thui chột thui thủi
thu không đủ chi thu liễm thu lãi thu lượm thu lại
thu lại và huỷ thu lấy thu lợi thum thum thủm
thu mua thu mua lương thực thu mua thống nhất thu muộn thu mình lại
thu một thun thung thung dung thung huyên
thung lũng Thung lũng điện tử thung thăng thung thổ thu ngân
thu nhiệt thu nhận thu nhận công nhân thu nhận sử dụng thu nhận và giúp đỡ
thu nhập thu nhập phụ thu nhập quốc dân thu nhập ròng thu nhập thuần
thu nhập thêm thu nhập từ thuế thu nhặt thu nhỏ thu nhỏ miệng lại
thun lủn si ngốc sinh biến sinh bình sinh bệnh
sinh chuyện sinh con gái sinh con so sinh con trai sinh con đầu lòng
sinh cơ lập nghiệp sinh dưỡng sinh dục sinh hoạt sinh hoạt phí
sinh hoạt thường ngày sinh hoạt tổ chức sinh hoạt vợ chồng sinh hoạt đoàn thể sinh kháng thể
sinh khí sinh khó sinh kế sinh kế của gia đình sinh linh đồ thán
sinh li tử biệt sinh ly tử biệt sinh lão bệnh tử sinh lí sinh lòng yêu thương
sinh lòng ái mộ sinh lần đầu sinh lộ sinh lợi sinh lực
sinh mệnh nhân dân sinh mủ sinh ngữ sinh nhai sinh nhật
[首页] [上一页] [94] [95] [96] [97] [98] [99] [100] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 97/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved