请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

sinh nhật cụ sinh non sinh nở sinh phần sinh quang
sinh quán sinh ra sinh ra lười biếng sinh ra và lớn lên sinh sau
sinh sát sinh sôi sinh sôi nẩy nở sinh súc sinh sản
sinh sản hữu tính sinh sản vô tính sinh sản đẻ nhánh sinh sống sinh sự
sinh thái sinh thú sinh thời sinh thực sinh trưởng tốt
sinh trưởng ở địa phương sinh tố A sinh tố B11 sinh tố B12 sinh tố B2
sinh tố B5 sinh tố C sinh tố D sinh tố E sinh tố K
sinh tố P sinh tồn sinh từ sinh viên sinh viên các năm cuối
sinh viên sắp ra trường sinh vật sinh vật biển sinh vật cổ sinh vật hải dương
sinh vật học sinh vật trôi nổi sinh đẻ sinh đẻ bằng bào thai sinh đẻ sớm
sinh đồ sinh động sinh động như thật Sioux Falls si tình
siêng học siêng năng siêng sắn siêng ăn nhác làm siêu
siêu cao thế siêu cao tần siêu cao áp siêu chi siêu chính trị
siêu cấp siêu dật siêu giai cấp siêu hình siêu hạng
siêu hạt siêu lợi nhuận siêu nhiên siêu nhân siêu phàm
siêu quần siêu sao siêu sắc thuốc siêu thoát siêu thăng
siêu thị siêu trọng siêu trục siêu tuyệt siêu tân tinh
siêu vi trùng siêu việt siêu việt lạ thường siêu âm siêu đao
siêu đẳng si đần siết siết chặt siết cổ chết
siểm siểm mỵ siểm nịnh siểng siểng cọ
Skopje so lổng chổng lổng ngổng lổn ngổn
lổn nhổn lỗ lỗ bắt bu-lông lỗ bắt ri-vê lỗ chân lông
lỗ chân răng lỗ châu mai lỗ chỗ lỗ cắm lỗ cắm điện
lỗ gió lỗ huyệt lỗ hơi lỗ hổng lỗ hở
[首页] [上一页] [95] [96] [97] [98] [99] [100] [101] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 98/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved