请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

thăm dò ý tứ thăm dò ý tứ qua lời nói và sắc mặt thăm gia đình thăm hỏi thăm hỏi cổ vũ
thăm hỏi sức khoẻ thăm hỏi tình hình thăm hỏi ân cần thăm mạch thăm mồ mả
thăm mộ thăm nghèo hỏi khổ thăm người thân thăm nhà thăm nom
thăm rồng đen được ngọc quý thăm sức khoẻ thăm thai thăm thẳm thăm tù
thăm viếng thăm vùng đất xưa thăm đáp lễ thăn thăng
Thăng Bình thăng bằng thăng bằng bền thăng bằng luận thăng bằng ổn định
thăng bằng ở mọi vị trí thăng ca thăng chức thăng chức nhanh thăng chức rất nhanh
thăng cấp thăng giá thăng hoa thăng hà thăng hống
Thăng Long thăng lương thăng nhiệm thăng quan thăng quan tiến chức
thăng quan tiến chức thuận lợi thăng quan tiến chức vùn vụt thăng thiên thăng tiến thăng trầm
thăng vượt cấp thăn lẳn thũng thũng mật thơ
thơ bài cú thơ bốn chữ thơ ca thơ ca tụng thơ châm biếm
thơ chúc mừng thơ cũ thơ cận thể thơ cổ thơ cổ động
thơ du tiên thơ dại thơ hoạ lại thơ hồi âm thơi
thơ luật trường thiên thơm thơm dịu thơm giòn thơm hắc
thơm lây thơm mát thơm ngon thơm ngào ngạt thơm ngát
thơm ngọt thơm nồng thơm nức thơm phưng phức thơm phức
thơm tay may miệng thơm tho thơm thảo thơm thối không thể để lẫn thơ mười bốn hàng
thơ mới thơ mời thơ ngây thơ ngũ ngôn thơ ngũ tuyệt
thơ người khác thơ ngẫu hứng thơn thớt thơ năm chữ thơ phú
thơ thuận nghịch đọc thơ thất luật thơ thất ngôn thơ thất tuyệt thơ thới
thơ thớt thơ trên vách đá thơ trả lời thơ trữ tình thơ tuyên truyền
thơ tuỳ hứng thơ tình thơ Tụng thơ tứ tuyệt thơ từ
thơ tự do thơ tự sự thơ văn thơ văn ca tụng thơ văn của người trước để lại
[首页] [上一页] [92] [93] [94] [95] [96] [97] [98] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 95/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved