请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

làm cho có lệ làm cho giận dữ làm cho gần gũi làm cho hả giận làm cho mệt mỏi
làm cho nghiêm túc làm cho nhạt làm cho nhục nhã làm cho phẳng làm cho phồn vinh
làm cho sinh trưởng làm cho thuận tiện làm cho thẳng làm cho tốt hơn làm cho xác định
làm cho điều hoà làm cho đã nư làm cho đẹp làm chuyện khác thường làm chuyện ngu ngốc
làm chuyện ngớ ngẩn làm chuyện tầm phào làm chuyện xấu xa làm chuyện điên rồ làm chúa tể
làm chấn động làm chậm lại làm chết làm chủ làm chứng
làm cong làm càn làm cái làm cái gì làm cái một
làm cân bằng làm cò làm công dài hạn làm công ngắn hạn làm công nhật
làm cùng lúc làm cơm làm cảm động làm cẩu thả làm cỏ
làm cỏ lúa làm cỏ mùa hè làm cụt hứng làm cứng làm dao động
làm duyên làm dàn bài làm dân giàu làm dâu trăm họ làm dùm
làm dấu làm dấu Thánh làm dịu làm dối làm dữ
làm giai làm giàu làm giàu thêm làm giùm làm giúp
làm giả hoá thật làm giảm làm giảm giá làm giảm uy tín làm giảm độ cứng
làm giấy làm giập làm giặc làm gái làm gì
làm gì chắc nấy làm gương trăm họ làm gạch mộc làm gấp làm hay không làm
làm hoạt động làm huấn luyện viên làm hàng xóm làm hùng làm hổ làm hư
làm hư hại làm hưng thịnh làm hư việc sổ xếp sổ điểm
sổ điểm danh sổ đăng ký sộc sệch sột sột soạt
sột sạt sột sột sớ sớm sớm ba chiều bốn
sớm già sớm hôm cặm cụi sớm hơn sớm làm sớm mai
sớm nhất sớm nắng chiều mưa sớm sớm sớm tinh mơ sớm đã
sớn sớn sác sớt sớ tâu sớ tấu
sờ sờ mó sờn lòng sờ soạng sờ sẫm
[首页] [上一页] [363] [364] [365] [366] [367] [368] [369] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 366/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved