请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

sờ sờ sờ sờ mó mó sờ vào sở sở bưu chính
sở cảnh sát sở dĩ sở hữu sở hữu quốc gia sở hữu tư nhân
sở kiến Sở kịch sởn sở nguyện sởn tóc gáy
sở thuộc sở thích khác người sở thú sở trường sở tại
sở đắc sở địa chính sở ước sợ sợ bóng sợ gió
sợ chuyện không đâu sợ gì sợ hãi sợ hãi rụt rè sợi
sợi a-xê-tô sợi bóng sợi bông sợi chính sợi chỉ
sợi dây gắn bó sợi dọc sợi len sợi lông sợi lạt
sợi lụa dọc sợi lụa nhỏ sợi mì sợi ngang sợi nhân tạo
sợi nhẫn bì sợi nhỏ sợi nhựa sợi ni-trô xen-lu-lô sợi râu
sợi rối sợi thiên nhiên sợi thuỷ tinh sợi thịt khô sợi thực vật
sợi tơ sợi tơ nhện, dấu chân ngựa sợi tơ nhỏ sợi tổng hợp sợi tổng hợp tê-ri-len
sợi tử huyền sợi tự nhiên sợi vôn-fram sợi vụn sợi đay
sợi đậu phụ khô sợi động vật sợ khó sợ lôi thôi sợ lạ
sợ mất mật sợ mất thể diện sợ mất vía sợ người lạ sợ phát run
sợ run lên sợ run lập cập sợ rằng sợ rớt lại sau sợ sệt
sợ trách nhiệm sợ tội sợ vỡ mật sợ ánh sáng sợ đông sợ tây
sục sục sôi nghĩa khí sục sôi ngất trời sục sạo sụn
sụn lá mía sụn nhẫn sụn đệm cột sống sụp xuống sụp đổ
sụp đổ hoàn toàn sụt sụt giá sụt ký sụt lùi
sụt lở sụt sùi sụt xuống sủa sủa trăng
sủi sủi tăm sủng sủng ái sứ bộ
sức sức chịu lạnh sức chịu nén sức chịu đựng sức chống
sức chống đỡ sức chứa sức co dãn sức căng sức căng bề mặt
[首页] [上一页] [364] [365] [366] [367] [368] [369] [370] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 367/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved