请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

sức căng mặt ngoài sức cảm hoá sức cản sức của sức của đôi chân
sức dài vai rộng sức dân sức dãn sức gió sức giật
sức hiểu biết sức hút sức hút của trái đất sức hấp dẫn sức học
sức học ngang nhau sức khoẻ sức khoẻ phi phàm sức không thể chống sức kéo
sức lao động sức ly tâm sức lửa sức lửa đốt sức lực ngang nhau
sức mua sức mạnh sức mạnh bên ngoài sức mạnh cường bạo sức mạnh ghê gớm
sức mạnh lớn sức mạnh quốc gia sức mạnh thần kì sức mạnh thần kỳ sức mạnh vô địch
sức mạnh vĩ đại của con người sức nghĩ sức người sức ngựa sức nhìn
sức nhẫn nhục sức nhớ sức nóng sức nước sức nắm
sức nổi sức quyến rũ sức quyết đoán sức sản xuất sức sống
sức tiềm tàng sức trâu bò sức tài ngang nhau sức tàn lực kiệt sức xoắn
sức yếu phải lo trước sứ cách điện sức ép sức ép bên sức ép lên
sức ì sức ăn sức đẩy sức ỳ sứ giả
sứ giả hoà bình sứ men xanh sứ mạng sứ mệnh sứ quân tử
sứt sứt chỉ sứ thần sứt môi sứt mẻ
sứt sẹo sứ đồ sừ sừng sừng hươu
sừng linh dương sừng sộ sừng sững sừng tê giác sừng tê ngưu
sửa sửa bản thảo sửa chữa khuyết điểm sửa chữa khơi thông sửa chữa lại
sửa chữa quá mức sửa chữa sai lầm sửa chữa và chế tạo sửa cành sửa dở thành hay
thụ nghiệp thụng thịu thụ nhiệm thụp thụ phong
thụ phấn mổ xẻ mỗ mỗi mỗi bên
mỗi bên một nửa mỗi cái mỗi cái tóc một cái tội mỗi khi mỗi lần
mỗi một mỗi ngành mỗi luật mỗi ngày mỗi ngày một mỗi người
mỗi người có chủ kiến riêng mỗi người có cách riêng của mình mỗi người mỗi cách mỗi người mỗi ngả mỗi người mỗi sở thích
[首页] [上一页] [365] [366] [367] [368] [369] [370] [371] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 368/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved