请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

môn phái môn phái chính môn phụ môn Pô-lo Môn-rô-vi-a
môn sinh môn thi cá nhân môn thần môn thống kê môn thủ công
môn toán Môn-tê-vi-đê-ô môn vẽ môn vị môn xà lệch
môn xà đơn môn xạ kích môn đinh môn điện học môn đánh gôn
môn đình Môn-đô-va môn đăng hộ đối môn đạo môn đẩy tạ
môn đệ môn đồ mô phạm mô phỏng mô phỏng theo
Mô-ri-ta-ni Mô-ri-xơ Mô-tu mô-tơ mô-tơ điện
mô tả mô tả hình dáng mô tả sự vật mô-đen mô-đun
mô đất mõ canh mõ cá mõm
mõ toà mùa mùa chính mùa cá
mùa gặt lúa mì mùa hoa mùa hoàng mai mùa hè mùa hè giảm cân
mùa hè nóng nực mùa hạ mùa hạn mùa hạ nóng bức mùa khô
mùa lạnh mùa lụt mùa màng mùa màng vụ thu mùa màng đã chín
mùa mưa mùa mưa dầm mùa mưa phùn mùa nào thức nấy mùa nóng
mùa nông nhàn mùa nước cạn mùa nước thường mùa nở hoa mùa nực
mùa ra hoa mùa rộ mùa thu mùa thu hoạch chính mùa thu mát mẻ
cấp số có hạn cấp số có hạng dương cấp số cộng cấp số giảm cấp số hạn định
cấp số kép cấp số liên cấp số log cấp số nhân cấp số nhị thức
cấp số thay dấu cấp số tăng cấp số vô hạn cấp số vô hạn định cấp số vô định
cấp số điều hoà cấp sự trung cấp thiết cấp thúc cấp thường
cấp thấp cấp thấp nhất cấp thứ tự cấp tiến cấp trên
cấp tính cấp túc cấp tướng cấp tốc cấp uỷ
cấp vốn cấp xử thứ hai cấp điện kế tiếp cấp điện song song cấp đất dụng võ
cấp địa chấn cấp độ cấp độ động đất cất cất binh
[首页] [上一页] [384] [385] [386] [387] [388] [389] [390] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 387/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved