请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

cất bước cất cao cất cao giọng hát cất cao giọng đọc cất chức
cất cánh cất công cất cẳng cất dọn cất giấu
cất giấu kỹ cất giọng ca vàng cất giữ cất giữ sách cất gánh
cất hàng cất khô cất khăn cất kỹ cất lén
cất lương cất lẻn cất lọc cất mình cất mả
cất nhà cất nhắc cất nón cất phân đoạn cất phần
cất quân cất tay không kịp cất tiếng cất tiếng khóc chào đời cất trong kho
cất vào hầm cất vào kho cất vó cất đám cất đặt
cất đống cấu cấu binh cấu biến cấu hoà
cấu hình cấu hấn cấu hợp cấu khích cấu kiện
cấu kiện chế sẵn cấu kết cấu kết làm bậy cấu kết với giặc cấu kết với nhau làm việc xấu
cấu loạn cấu tao từ cấu thành cấu thành hữu cơ tư bản cấu trúc
cấu trúc vật cấu tượng cấu tạo cấu tạo và tính chất của đất đai cấu tứ
cấu tứ bài văn cấu tứ sáng tạo cấu tứ độc đáo cấu véo cấu xé
cấu xé nhau cấy cấy bù cấy chiêm cấy da
cấy dày cấy dưới da cấy dặm cấy giống cấy gặt
cấy lúa cấy mau cấy mạ cấy nhau cấy rẽ
cấy tang vật cấy thêm vụ cầm cầm binh cầm bán
cầm bút cầm bằng cầm canh cầm chân cầm chèo
cầm chén cầm chí cầm chầu cầm chắc cầm chịch
cầm chừng cầm chừng không tiến cầm càng cầm cái cầm cân nẩy mực
cầm cương cầm cập cầm cố cầm cờ đi trước cầm cữ
cầm cự cầm dao đằng lưỡi cầm giá cầm giữ cầm gậy chọc trời
cầm hãm cầm hơi cầm khoán bẻ măng cầm khách cầm kỳ
[首页] [上一页] [385] [386] [387] [388] [389] [390] [391] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 388/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved