请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

cầm kỳ thi hoạ cầm lái cầm lòng cầm lòng không đậu cầm lấy
cầm lỏng cầm lửa đốt trời cầm máu cầm mực cầm nguyệt
cầm như cầm nắm cầm phổ cầm quyền cầm quyền trị nước
cầm quân cầm ra cầm sắt cầm tay cầm thú
cầm thư cầm thế cầm tinh cầm trịch cầm tôn
cầm tù cầm viết cầm đuốc soi cầm đèn cầm đũa
cầm đường cầm đầu cầm đồ cầm đợ cần
cần biết cần chuyển động ống hơi cần chính cần câu cần câu cơm
cần có cần cù cần cù chăm chỉ cần cù chịu khó cần cù học tập
cần cù tiết kiệm cần cù và thật thà cần cấp cần cẩu cần cẩu đường ray
cần cổ cần dùng cần dùng gấp cần giật Cần Giờ
cần gì cần gì có nấy cần gì phải cần gạt nước cần gấp
cần khẩn cần khổ cần kiệm cần kiệm liêm chính cần kéo
cần kíp cần lao cần liền cần múc nước cần mẫn
cần ngay cần nghiên cứu thêm cần người cần phải cần thiết
Cần Thơ cần trục cần trục chuyền cần trục hình tháp cần trục quay tay
cần trục tháp cần tây cần vương cần vận chuyển cần vụ
cần yếu cần ăng-ten cần đánh điện báo mùa thịnh vượng mùa trổ hoa
mùa vụ mùa xuân mùa xuân ra hoa, mùa thu kết quả mùa ít khách mùa đánh cá
mùa đông mùa đông giá lạnh mùa đông giá rét mùa đông khắc nghiệt mùa đông lạnh lẽo
mùa đông rãnh rỗi mùa đông và mùa hạ mùa đắt hàng mùa ế hàng mù chữ
Mù Căng Chải mùi mùi bùn đất mùi gây mùi hôi
mùi hương mùi khai mùi khó chịu mùi khó ngửi mùi kỳ cục
mùi mẽ mùi-soa mùi tanh mùi tanh tưởi mùi thuốc
[首页] [上一页] [386] [387] [388] [389] [390] [391] [392] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 389/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved