请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

kèn cựa kèn cựa nhau kèn fa-gôt kè ngăn sóng kèn hai lá gió
kèn hiệu kèn hát kè nhè kèn khất lật kèn kẹt
kèn kỵ binh kèn kỵ mã kèn lệnh kèn phát lệnh kèn quyển
kèn sáo kèn trầm kèn trống kèn tu-ba kèn tây
kèn Xô-na kèn xắc-xô kèn ác-mô-ni-ca kèn đám ma kèn đồng
kèo kèo cò kèo dù kèo nhà kèo nài
kè than kè đá kém kém bản lĩnh
kém chất lượng kém cạnh kém cỏi kém hơn kém hơn thế nữa
kém mồm kém miệng kém một bậc kém một chút kém năng lực kém phát triển
kém sắc kém thua kém thông minh kém thú vị kém thăng bằng
kém vui kém văn hoá kém vẻ kém xa kén
kén chọn kén chồng kén cá chọn canh kén dâu kén lựa
kén rể kén tằm kén vợ kén vợ kén chồng ké né
kén ăn kéo kéo bè kéo bè kéo cánh kéo bè kéo cánh làm việc xấu
kéo bè kéo lũ kéo bè kéo lũ đánh nhau kéo bè kéo đảng kéo bông kéo bộ
kéo co kéo cày trả nợ kéo cánh kéo căng kéo cưa
mô-men xoắn Mô Mẫu môn Mô-na-cô môn bài
môn bóng nước môn bơi bướm môn bắn cung môn bắt buộc môn chính
môn cơ sở môn cầu lông mông Mông Cổ mông lung
mông muội mông mênh mông mốc mông quạnh Mông-ta-na
mông đít môn hạ môn học môn học phụ môn học tự chọn
môn hốc-cây môn hộ môn khách môn khảo đính học môn kinh tế chính trị
môn lịch sử môn mạch môn ngựa gỗ tay quay môn nhân môn nhảy ngựa
môn ném lao môn ném lựu đạn môn ném đĩa môn phiệt môn phong
[首页] [上一页] [383] [384] [385] [386] [387] [388] [389] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 386/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved