请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

làm tiếp làm tiền làm tiệt nọc làm to chuyện làm to ra
làm toán làm trai làm triệt để làm trong sạch làm trung gian
làm trung hoà làm trái làm trái luân thường đạo lý làm trái lại làm trái ý
làm trò cười làm trò cười cho người trong nghề làm trò cười cho thiên hạ làm trò hề làm trò hề cho thiên hạ
làm trò lừa đảo làm tròn làm tròn bổn phận làm tròng hại người thịt sống
thịt thiu thịt thà thịt thà tanh tưởi thịt thái thịt thái hạt lựu
thịt thái nhỏ thịt thăn thịt thối thịt thừa vị tạng
vị tất vịt ở đất gò vị tự vị ung vị viên
vị vong vị vua có tài trí mưu lược kiệt xuất vị vọng Vị Xuyên vị đắng
vị định vọ vọc vọc nước vọc vạch
vọi vọi vọng vọng canh Vọng Các vọng cổ
vọng gác vọng lâu vọng lại vọng nguyệt vọng ngôn
vọng ngữ vọng nhật vọng niệm vọng phu vọng thuyết
vọng tưởng vọng tế vọng tộc vọng viễn kính vọng, văn, vấn, thiết
vọp bẻ vọt vọt lên vọt lên cao vọt miệng
vọt tiến vỏ vỏ bom vỏ bào vỏ bông
vỏ bọc vỏ bọc đường vỏ chai vỏ chăn vỏ cây
vỏ cầu vỏ cứng vỏ ga vỏ già vỏ hoa quả
vỏ kép vỏ máy vỏ móc vỏ măng vỏng
vỏ ngoài vỏn vẹn vỏ não vỏ quýt vỏ quýt dày có móng tay nhọn
vỏ quýt dày móng tay nhọn vỏ quýt để lâu năm vỏ quả giữa vỏ quả trong vỏ quả đất
vỏ quế vỏ ruột xe vỏ rắn lột vỏ sò vỏ trai
vỏ tre vỏ trái cây vỏ trái đất vỏ trầu vỏ vẹt
vỏ xó vỏ xú vỏ đao quả lăn quả lười ươi
[首页] [上一页] [414] [415] [416] [417] [418] [419] [420] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 417/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved