请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

giọng kim giọng lai giọng láy giọng líu lo giọng lơ lớ
giọng lưỡi giọng lớn giọng mái giọng mũi giọng mỉa mai
giọng nam giọng nam điệu bắc giọng nghẹn ngào giọng nói giọng nói quê hương
giọng nói và dáng điệu giọng nữ giọng oanh vàng giọng pha giọng quan
giọng the thé giọng thuật ý giọng thấp giọng thổ giọng thực
giọng to giọng trẻ con giọng trẻ em giọng trọ trẹ làm phiên phiến
làm phiền làm phong phú làm phách làm phát cáu làm phân tán
làm phép làm phúc làm phúc cho trót làm phản làm phấn chấn
làm phật ý làm phục hưng làm qua loa làm quan làm quan năm ngày
làm quan ăn lộc vua, ở chùa ăn lộc Phật làm qua quýt làm quay làm quen làm ra
làm ra làm chơi ra chơi làm ra tiền làm ra vẻ làm ra vẻ khôn ngoan làm ra vẻ ta đây
làm riêng làm ruộng làm rõ làm rõ sai trái làm rõ ý nghĩa
làm rạng rỡ làm rẫy làm rể làm rối làm rối loạn
làm rối tinh rối mù làm rộn làm sai làm sai ý nguyện làm sao
làm sao biết làm sau làm say mê làm sa đoạ hủ bại làm sinh nhật
làm sâu sắc làm sôi nổi làm sếp làm sống lại làm sống lại giấc mơ cũ
làm sốt ruột làm sụp đổ làm sụt giá làm sủi cảo làm tan
làm tang ma làm tan rã làm tan vỡ làm thay làm theo
làm theo chương trình nạp sẵn làm theo cái cũ làm theo lối cũ làm theo mẫu làm theo mọi người
làm theo nguyên tắc làm theo năng lực hưởng theo lao động làm theo năng lực, phân phối theo nhu cầu làm theo quy củ làm theo y chang
làm theo ý mình làm theo điều mình cho là đúng làm thinh làm thiệt hại làm thoáng
làm thoả mãn làm thuê làm thuê làm mướn làm thuốc làm thân
làm thêm giờ làm thông làm thất bại làm thầy làm thật ăn ít
làm thịt làm thống soái làm thủ công làm thử làm tiêu hao
[首页] [上一页] [413] [414] [415] [416] [417] [418] [419] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 416/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved