请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

giặc ngoại giặc ngoại xâm giặc nước giặc Oa giặc thù
giặc tây giặc đến nhà, đàn bà cũng đánh giặm giặt giặt gịa
giặt hồ giặt khô giẹo giẹo đường giẹp
giẹp lép giẹt giẻ giẻ cùi giẻ lau
giẻ lau bảng giẻ lau nhà giẻ rách giẽ giun giếng
giếng bơm giếng chìm giếng chứa nước giếng chứa nước sông giếng cạn
giếng cạn không sóng giếng dầu giếng hút nước giếng khoan giếng khí đốt
giếng khơi giếng muối giếng máy giếng mạch giếng mỏ
giếng nghiêng giếng ngầm giếng ngọt cạn trước giếng nước giếng phun
giếng phun khí giếng sâu giếng tháo nước giếng thông giếng thăm dò
giếng thơi giếng thẳng giếng tự chảy giếng tự phun giếng đi ngược
giếng điều áp giếng đất giếng đứng giếng ống giết
giết bằng dao giết chết giết chết bất luận tội giết con tin giết cả họ
giết giặc giết giặc lập công giết gà doạ khỉ giết gà há phải dùng đến dao mổ trâu giết hàng loạt
giết hại giết hại dân trong thành giết mổ giết một con cò cứu muôn con tép giết một người răn trăm họ
giết người giết người cướp của giết người không chớp mắt giết người không gươm giết người không gớm tay
giết người không thấy máu giết người như giết kiến giết ngầm giết sạch giết thì giờ
giết thời gian giết trẻ sơ sinh giết tất bất luận tội giền giền cơm
giền dại giềng giền gai giềng lưới giềng mối
giềnh giàng giền tía giễu giễu cợt giọi
giọi đầu giọng giọng buồn giọng bình giọng Bắc Kinh
giọng bổng giọng ca giọng cao giọng ca vui vẻ giọng châm biếm
giọng chính giọng chế nhạo giọng cơ bản giọng hát giọng hát cao vút
giọng hát chính giọng hát Côn Sơn giọng hát nữ giọng hát tây giọng khách át giọng chủ
[首页] [上一页] [412] [413] [414] [415] [416] [417] [418] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 415/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved