请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

cân tiểu ly điện quang cân Trung quốc cân trừ bì cân trừ hao cân tây
cân tươi cân tạ cân tự động cân vạt cân xách
cân xứng cân đai cân đong cân, đong, đo, đếm cân đòn
cân đôi cân đĩa cân đường ray cân đại cân đối
cân đủ câu câu bắt câu chuyện câu chuyện hay
câu chuyện lịch sử câu chuyện thật câu chuyện vô vị câu chõ câu chấp
câu chửi câu chữ câu chữ thừa câu chữ vụng về câu cá
câu cú câu cảm thán câu cầu khiến câu cửa miệng câu danh câu lợi
câu dầm câu dẫn chứng câu dụ câu ghép câu hát
câu hỏi câu khách câu kẹo câu kết câu kết làm bậy
câu kể câu kệ câu kỷ câu lan câu liêm
Câu Lâu câu lưu câu lạc bộ câu lặp lại câu lợi
câu móc câu mệnh lệnh câu nghi vấn câu nói câu nói bóng gió
câu nói bỏ lửng câu nói có hàm ý khác câu nói cổ câu nói đãi bôi câu nói ưa thích
câu nệ câu nệ tiểu tiết câu pha trò câu phức câu rút
câu sai khiến câu sách câu tay câu thông câu thúc
câu thơ câu thường dùng câu thường nói Câu Tiễn câu trên
câu trả lời câu trần thuật câu ví câu ví dụ câu văn
câu vấn câu xen câu đơn câu được câu chăng câu đảo ngược
câu đằng câu đố câu đối câu đối hai bên cửa câu đối phúng điếu
câu đối Tết câu đối xuân câu đối đám cưới câu ảnh cây
cây a nguỵ cây anh túc cây anh đào cây an tức hương cây a-phiến
cây ban cây bao cây bo bo cây bàng cây bàn đào
cây bào đồng cây bách cây bách tán cây bá hương cây báng
[首页] [上一页] [422] [423] [424] [425] [426] [427] [428] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 425/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved