请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

quá hạn quá hạn phục vụ quái quái dị quái gở
quái kiệt quái lạ quái nhân quái quỷ quái sự
quái thai quái tướng quái tượng quái vật quái ác
quái đản quá khen quá khen ngợi quá khiêm tốn quá khách
quá khâm phục quá khích quá khắt khe quá khứ quá kỳ
quá kỳ hạn quá liều quá lo quá lượng quá lắm
quá lố quá lời lá mía lá mầm lá mặt
lá mặt lá trái lá mọc cách lá mọc vòng lán láng
láng bóng láng cháng láng giềng láng giềng gần láng giềng hoà thuận
láng giềng hữu nghị láng giềng thân thiện láng lẩy láng máng láng mướt
láng mượt lá ngọn lánh lánh mình lánh mặt
lánh nạn lánh nạn đói lánh nặng tìm nhẹ lánh sang một bên lánh thân
lánh tục lánh xa lánh xa thế tục lánh xa trần gian lánh đi
lánh đời láo láo khoét láo lếu lá ong
láo nháo láo toét láo xược láp lá phổi
láp nháp lá rau diếp lá răng cưa lá rụng về cội lá sen
lá sách lá sả lát lát cắt lá thông
lá thăm lát nữa lá trúc lát sau Lát-vi-a
lá tỏi lá tỏi vàng láu láu cá láu lỉnh
láu táu láu tôm láu cá láu ăn lá vàng lá xen kẽ
lá xà lách lá xương bồ láy láy láy láy lại
láy mắt láy vần lá úa tàn lá đài lá đơn
lá đỏ lá đối sinh lâm lâm biệt lâm bệnh
lâm bồn lâm chung lâm chính Lâm Cù lâm dâm
[首页] [上一页] [519] [520] [521] [522] [523] [524] [525] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 522/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved