请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

cây rong biển cây rong ly cây rong đuôi chó cây rum cây ruối
cây ráng cây ráy cây ráy leo cây râm cây râu mèo
cây rút dại cây rậm cây rụng lá cây rụng tiền cây rừng
cây rừng trùng điệp xanh mướt cây rừng đan xen cây sa la cây sam cây sa nhân
cây sen cây sen cạn cây si cây sim cây song
cây stachys sieboldi cây su cây su hào cây sung cây su su
cây sàn sạt cây sào cây sáo đen cây sâu cây sòi
cây súng cây săng kê cây sơn cây sơn chu du cây sơn kê tiêu
cây sơn thù du cây sơn tra cây sơn trà cây sơn trà Nhật bản cây sơn tuế
cây sơn đạo niên cây sả cây sấu cây sầu riêng cây sầu đâu
cây sậy cây sắn cây sắn dây cây sẻn cây sến
cây sếu Trung Quốc cây số cây số dọc đường cây số giữa nhà ga cây số toa xe chạy
cây số vuông cây sồi cây sồi rừng cây sồi xanh cây sồng
cây sổ cây sổ bà cây sổi cây sổ trai cây sộp
cây sữa cây tam thất cây thang cây thanh hao cây thanh mai
cây thanh thất cây thanh trà cây thanh táo cây thanh tương cây thanh yên
cây thanh đàn cây thiên lý cây thiên môn đông cây thiên tuế cây thu
cây thu hải đường cây thung dung cây thuốc cây thuốc bỏng cây thuốc dấu
cây thuốc lá cây thuốc phiện cây thuỵ hương cây thuỷ dương cây thuỷ lạp
cây thuỷ sam cây thuỷ tiên cây thài lài lông cây thài lài trắng cây thài lài tía
cây tháp đèn cây thân củ cây thân gỗ cây thìa là cây thì là
cây thích cây thông cây thông ba lá cây thông cống cây thông liễu
cây thông Nô-en cây thông thiên cây thông tre cây thông đất cây thùa
cây thù du cây thơm cây thương cây thương truật cây thước đo
[首页] [上一页] [521] [522] [523] [524] [525] [526] [527] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 524/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved