请输入您要查询的越南语单词:
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
lâm học
lâm khẩn
lâm ly
lâm môn
lâm nghiệp
lâm nguy
lâm nạn
lâm râm
lâm sàng
lâm sản
Lâm Thao
lâm thời
lâm trường
lâm trận
lâm trận bỏ chạy
lâm trận mới mài gươm
lâm tuyền
lâm uyển
lâm viên
lâm vào
lâm vào tình thế nguy hiểm
Lâm Đồng
lân
lân bang
lân cận
lâng láo
lâng lâng
lân la
lân quang
lân tinh
lân ái
lân đỏ
lâu
lâu bền
lâu các
lâu dài
lâu dài như trời đất
lâu la
lâu lâu
lâu lắc
lâu lắm
lâu lắm không gặp
lâu mau
lâu nay
lâu ngày
lâu ngày dài tháng
lâu ngày không gặp
cây nhân sâm
cây nhãn
cây nhót
cây nhương hà
cây nhọ nồi
cây nhội
cây nhục đậu khấu
cây niễng
cây non
cây náng
cây nê
cây nêu
cây nông nghiệp
cây nông nghiệp dài ngày
cây núc nác
cây nước
cây nấm
cây nắp ấm
cây nến
cây nối
cây nối dây cong
cây nối dây thẳng
cây nối hàm rộng
cây nứa
cây nữ lang
cây nữu
cây phi lao
cây phong
cây phong lữ
cây phong nguyên bảo
cây phong tam giác
cây phèn đen
cây phòng phong
cây phù dung
cây phương
cây phượng tây
cây phật thủ
cây phỉ
cây phồn lâu
cây phụ tử
cây quanh năm
cây quao
cây quâu
cây quýt
cây quýt gai
cây quýt hôi
cây quả nổ
cây quất
cây quế
cây quế vỏ
cây quỳnh
cây quỳ thiên trúc
cây rau càng cua
cây rau cần
cây rau diếp
cây rau diếp xoăn
cây rau dừa
cây rau dừa nước
cây rau muối
cây rau muống
cây rau má
cây rau mác
cây rau má lá rau muống
cây rau nghể
cây rau ngót
cây rau ngổ
cây rau rút
cây rau răm
cây rau sam
cây rau é
cây rau đay
cây riềng
cây riềng nếp
[首页]
[上一页]
[520]
[521]
[522]
[523]
[524]
[525]
[526]
[下一页]
[末页]
共有 91819 条记录 页次: 523/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved